|
|||
| Thành phố: | Konya | Sân nhà: | New Konya Stadium |
| Sức chứa: | 22459 | Thời gian thành lập: | 1981 |
| Huấn luyện viên: | Ilhan Palut | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zafer Meydani Zafer ?arsisi Kat:3 Stadium Atatürk TR- 42200 MERAM KONYA | ||
|
|||
| Thành phố: | Konya | Sân nhà: | New Konya Stadium |
| Sức chứa: | 22459 | Thời gian thành lập: | 1981 |
| Huấn luyện viên: | Ilhan Palut | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zafer Meydani Zafer ?arsisi Kat:3 Stadium Atatürk TR- 42200 MERAM KONYA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cagdas Atan | 28/02/1980 | 187cm | 85kg | Turkey | - |
| Ali Camdali | 22/02/1984 | 186cm | 79kg | Turkey | 30/06/2025 |
| Recep Ucar | 22/09/1975 | - | - | Turkey | 30/06/2026 |
| Fahrudin Omerovic | 26/08/1961 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - |
| Serkan Albayrak | 30/08/1973 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tunahan Tasci | 29/04/2002 | 172cm | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 16/1 | 1 |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | 19/12/1996 | 176cm | 74kg | Brazil | 0.7Triệu | - | 30/5 | 10/0 | 3 |
| 10 | Yusuf Erdogan | 07/08/1992 | 171cm | 68kg | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 21/1 | 4/1 | 5 |
| 11 | Louka Andreassen | 29/06/1997 | 182cm | 72kg | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 18/2 | 2 |
| 18 | Alassane Ndao | 20/12/1996 | 176cm | - | Senegal | 1.3Triệu | 30/06/2026 | 37/7 | 5/0 | 5 |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | 28/06/1993 | 191cm | - | Turkey | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 29/13 | 15/0 | 1 |
| 42 | Mehmet Ali Buyuksayar | 05/08/2004 | 166cm | - | Turkey | 0.1Triệu | - | - | 4/0 | - |
| 90 | Emrehan Gedikli | 25/04/2003 | 187cm | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 4/0 | - |
| 91 | Melih Bostan | 08/04/2004 | 173cm | 65kg | Turkey | 0.8Triệu | - | 1/1 | 15/0 | - |
| 99 | Blaz Kramer | 01/06/1996 | 191cm | 87kg | Slovenia | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 21/4 | 12/4 | 1 |
| - | Ekrem Kayilibal | 22/09/1999 | 176cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Ata Berk Karababa | 26/03/2005 | - | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Muhammet Tasci | 29/04/2002 | 172cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | 30/04/1991 | 182cm | 70kg | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 18/3 | 6/2 | - |
| 10 | Enis Bardhi | 02/07/1995 | 172cm | - | North Macedonia | 4.7Triệu | 30/06/2025 | 22/6 | 9/1 | 3 |
| 16 | Marko Jevtovic | 24/07/1993 | 194cm | 82kg | Serbia | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 37/3 | 10/0 | 2 |
| 18 | Berkan smail Kutlu | 25/01/1998 | 186cm | - | Turkey | 4Triệu | 30/06/2024 | 12/0 | 1/0 | - |
| 26 | Emmanuel Boateng | 17/06/1997 | 175cm | - | Ghana | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 7/0 | - |
| 28 | Hamidou Keyta | 17/12/1994 | 186cm | - | France | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 11/1 | - |
| 32 | Andreas Bouchalakis | 05/04/1993 | 186cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 35 | Ogulcan Ulgun | 11/05/1998 | 178cm | - | Turkey | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 23/2 | 21/1 | 2 |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | 17/07/2000 | 175cm | - | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 37/0 | 13/0 | 1 |
| - | Ali Karakaya | 01/01/2002 | 180cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Huseyin Mert Uyaniker | 19/05/2000 | 180cm | - | Turkey | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Cagdas Sendur | 05/07/2004 | 165cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karahan Yasir Subasi | 01/01/1996 | 180cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 14/0 | - |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | 01/04/1990 | 180cm | 79kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 67/5 | 7/0 | 14 |
| 24 | Nikola Boranijasevic | 19/05/1992 | 182cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 13/0 | 4/0 | - |
| 24 | Arif Bosluk | 06/06/2003 | 183cm | 75kg | Turkey | 0.8Triệu | - | 7/0 | 2/0 | - |
| - | Fatih Mankir | 20/08/2002 | - | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deniz Ertas | 20/03/2005 | 193cm | - | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 21/0 | - | 1 |
| 13 | Ibrahim Sehic | 02/09/1988 | 190cm | 80kg | Bosnia and Herzegovina | 0.8Triệu | 30/06/2024 | 4/0 | 2/0 | - |
| 13 | Egemen Aydin | 12/05/2007 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 27 | Jakub Slowik | 31/08/1991 | 190cm | 82kg | Poland | 0.3Triệu | - | 25/0 | - | - |
| 43 | Ahmet Das | 05/04/2000 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 96 | Aygun Yavuz | 27/06/1996 | 193cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Ozan Can Oruc | 26/05/2000 | 191cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.