|
|||
| Thành phố: | Naturena | Sân nhà: | Olympia Park |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Fernando Da Cruz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Chiefs Village 5/6 Lena Road Lenaron, Naturena 2064, South Africa | ||
|
|||
| Thành phố: | Naturena | Sân nhà: | Olympia Park |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1970 |
| Huấn luyện viên: | Fernando Da Cruz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Chiefs Village 5/6 Lena Road Lenaron, Naturena 2064, South Africa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mohamed Nabi | 09/08/1965 | - | - | - | |
| Nasreddine Nabi | 09/08/1965 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lazarous Kambole | 20/01/1994 | - | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| 7 | Ranga Piniel Chivaviro | 21/11/1992 | 180cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 9 | Ashley Du Preez | 16/07/1997 | 176cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Leandro Gaston Sirino | 22/02/1991 | 166cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Tebogo Potsane | 03/09/1993 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Tashreeq Morris | 13/05/1994 | 183cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Etiosa Ighodaro | 22/06/2001 | 181cm | - | Nigeria | 1.4Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 70 | Phili Langelihle | 21/01/2005 | 169cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Makabi Lilepo | 27/07/1997 | 185cm | - | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - | |
| - | Wiseman Meyiwa | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lebohang Lesako | 03/07/1999 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Njabulo Blom | 11/12/1999 | 173cm | - | South Africa | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 8 | Moegamat Yusuf Maart | 17/07/1995 | 170cm | 65kg | South Africa | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Edson Castillo | 18/05/1994 | 175cm | 65kg | Venezuela | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Thabo Cele | 15/01/1997 | 178cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Samkelo Zwane | 27/02/2002 | - | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Happy Mashiane | 01/01/1998 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Bongani Sam | 30/07/1997 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Fiacre Ntwari | 25/09/1999 | 194cm | - | Rwanda | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Itumeleng KHUNE | 20/06/1987 | 181cm | 80kg | South Africa | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Karabo Molefe | 06/01/2003 | 190cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 44 | Bruce Bvuma | 15/05/1995 | 186cm | - | South Africa | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.