|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Jeff Strasser | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Jeff Strasser | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jeff Strasser | 05/10/1974 | 190cm | 80kg | Luxembourg | - |
| Luc Holtz | 14/06/1969 | - | - | Luxembourg | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Sinani | 05/04/1997 | 185cm | - | Luxembourg | 0.5Triệu | - | 19/1 | 1/0 | 2 |
| 11 | Michael Omosanya | 25/12/1999 | 188cm | - | Luxembourg | - | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 15 | Vincent Thill | 04/02/2000 | 170cm | - | Luxembourg | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 5/1 | 4/0 | - |
| 17 | Brian Madjo | 12/01/2009 | 193cm | - | England | 4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Jayson Videira | 17/02/2005 | 186cm | - | Luxembourg | - | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Daniel Da Mota | 11/09/1985 | - | - | Luxembourg | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ken Corral Garcia | 08/05/1992 | 181cm | - | Luxembourg | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Gerson Rodrigues | 20/06/1995 | 188cm | - | Luxembourg | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 10/7 | 3/1 | 1 |
| - | Edvin Muratovic | 15/02/1997 | 185cm | - | Luxembourg | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 6/0 | - |
| - | Alessio Curci | 16/02/2002 | 180cm | - | Luxembourg | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 6/0 | 1 |
| - | Leon Elshan | 22/09/2004 | 181cm | - | Luxembourg | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Adulai Embalo | - | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dejvid Sinani | 02/04/1993 | 185cm | - | Luxembourg | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | 03/01/2000 | 174cm | - | Luxembourg | 15Triệu | 30/06/2029 | 21/0 | 1/0 | 1 |
| 21 | Sebastien Thill | 29/12/1993 | 178cm | - | Luxembourg | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 10/0 | - |
| 21 | Enzo Duarte | 28/01/2009 | - | - | Luxembourg | - | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 22 | Timothe Rupil | 12/06/2003 | 171cm | - | Luxembourg | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eldin Dzogovic | 08/06/2003 | 180cm | - | Luxembourg | 0.1Triệu | - | 2/0 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiago Pereira Cardoso | 07/04/2006 | 190cm | - | Luxembourg | - | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 12 | Ralph Schon | 20/01/1990 | 195cm | - | Luxembourg | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 12 | Tim Kips | 01/11/2000 | 188cm | - | Luxembourg | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Lucas Fox | 02/10/2000 | 193cm | - | Luxembourg | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.