|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Serghei Clescenco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Serghei Clescenco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Serghei Clescenco | 20/05/1972 | - | - | Moldova | 30/11/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andrei Cobet | 03/01/1997 | 186cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Alexandru Boiciuc | 21/08/1997 | 191cm | - | Moldova | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| 16 | Alexandr Antoniuc | 23/05/1989 | 180cm | 66kg | Moldova | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Virgiliu Postolachi | 17/03/2000 | 188cm | - | Moldova | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 11/1 | 5/0 | 1 |
| 17 | Artiom Puntus | 31/01/1995 | 180cm | 72kg | - | - | - | - | - | |
| 18 | Marius Iosipoi | 28/04/2000 | 181cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Nicolae Milinceanu | 01/08/1992 | 189cm | - | Moldova | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 19 | Dan Puscas | 01/06/2001 | 175cm | - | Moldova | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Luis Carlos Almada Soares,Platini | 16/04/1986 | 173cm | 69kg | Cape Verde | 0.4Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Vitalie Damascan | 24/01/1999 | 180cm | - | Moldova | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 8/0 | - |
| - | Ion Nicolaescu | 07/09/1998 | 184cm | - | Moldova | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 12/6 | 1/0 | 1 |
| - | Maxim Cojocaru | 13/01/1998 | 177cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | 1/0 | 11/1 | 1 |
| - | Artyom Litviakov | 23/10/1996 | 190cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Daniel Danu | 26/08/2002 | 177cm | - | Moldova | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Cristian Dros | 15/04/1998 | 185cm | - | Moldova | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | 3/0 | - |
| 8 | Nichita Motpan | 17/07/2001 | 179cm | - | Moldova | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 4/0 | - |
| 10 | Mihail Platica | 15/03/1990 | 185cm | 77kg | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 3/0 | - |
| 18 | Victor Bogaciuc | 17/10/1999 | 185cm | - | Moldova | 0.4Triệu | - | 1/0 | 5/0 | - |
| 19 | Dmitri Mandricenco | 13/05/1997 | 184cm | 80kg | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 2/0 | - |
| 21 | Sergiu Perciun | 23/04/2006 | 176cm | - | Moldova | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 2/0 | - |
| - | Igor Costrov | 03/08/1987 | 176cm | - | Moldova | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Radu Ginsari | 10/12/1991 | 179cm | 60kg | Moldova | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Vadim Rata | 05/05/1993 | 173cm | - | Moldova | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 14/1 | 1/0 | 1 |
| - | Evgheni Oancea | 05/01/1996 | 177cm | - | Moldova | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Iaser Turcan | 07/01/1998 | 187cm | - | Moldova | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Vicu Bulmaga | 05/07/2003 | 175cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Mihail Caimacov | 22/07/1998 | 184cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 13/1 | - | 1 |
| - | Serafim Cojocari | 07/01/2001 | 181cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | 1/0 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Oleg Reabciuk | 16/01/1998 | 177cm | - | Moldova | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 12/0 | 1/0 | - |
| 16 | Denis Marandici | 18/09/1996 | 179cm | - | Moldova | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 1/0 | - |
| - | Alexandr Belousov | 14/05/1998 | 180cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stanislav Namasco | 10/11/1986 | 190cm | 79kg | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 1 | Victor Straistari | 21/06/1999 | 188cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Dumitru Celeadnic | 23/04/1992 | 195cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | 1/0 | - |
| 23 | Nicolae Calancea | 29/08/1986 | 189cm | 70kg | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Alexei Coselev | 19/11/1993 | 200cm | - | Moldova | 1.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Nicolae Cebotari | 24/05/1997 | 188cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Andriy Kozhukhar | 20/07/1999 | 197cm | 87kg | Moldova | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| - | Emil Timbur | 21/07/1997 | 185cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Cristian Avram | 27/07/1994 | 193cm | - | Moldova | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Dorian Railean | 13/10/1993 | 185cm | - | Moldova | 0.4Triệu | - | 6/0 | 1/0 | - |
| - | Andrei Cojuha | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.