|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tehelne Pole | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1993 |
| Huấn luyện viên: | Francesco Calzona | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tehelne Pole | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1993 |
| Huấn luyện viên: | Francesco Calzona | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Francesco Calzona | 24/10/1968 | - | - | Italy | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Erik Jirka | 19/09/1997 | 183cm | - | Slovakia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 6 | David Strelec | 04/04/2001 | 185cm | 78kg | Slovakia | 8Triệu | 30/06/2030 | 12/4 | 5/1 | 2 |
| 9 | Samuel Mraz | 13/05/1997 | 183cm | 75kg | Slovakia | 0.9Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 10 | Robert Polievka | 09/06/1996 | 182cm | - | Slovakia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 4/0 | - |
| 13 | Roman Cerepkai | 06/04/2002 | 190cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Adam Zrelak | 05/05/1994 | 183cm | - | Slovakia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 17 | Lukas Haraslin | 26/05/1996 | 182cm | 76kg | Slovakia | 6Triệu | 30/06/2029 | 15/4 | 2/0 | 4 |
| 18 | Martin Regali | 12/10/1993 | 180cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Leo Sauer | 16/12/2005 | 184cm | 73kg | Slovakia | 7Triệu | 30/06/2031 | 4/0 | 5/0 | - |
| 20 | Robert Mak | 08/03/1991 | 179cm | 75kg | Slovakia | 0.7Triệu | 30/06/2024 | 4/2 | 2/0 | - |
| 20 | Ladislav Almasi | 06/03/1999 | 196cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Adrian Kapralik | 10/06/2002 | 178cm | 71kg | Slovakia | 1.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Vladimir Weiss | 30/11/1989 | 173cm | 71kg | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Michal Duris | 01/06/1988 | 183cm | 75kg | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Ivan Schranz | 13/09/1993 | 185cm | - | Slovakia | 1.7Triệu | 30/06/2026 | 9/3 | 5/1 | - |
| - | Aleksandar Cavric | 18/05/1994 | 186cm | - | Slovakia | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Lubomir Tupta | 27/03/1998 | 182cm | - | Slovakia | 0.7Triệu | - | 1/0 | 11/0 | 1 |
| - | Robert Bozenik | 18/11/1999 | 188cm | 80kg | Slovakia | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 8/1 | 11/0 | 1 |
| - | David Hrncar | 10/12/1997 | 187cm | - | Slovakia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Tomas Bobcek | 08/09/2001 | 186cm | - | Slovakia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 3/1 | - |
| - | Matus Rusnak | 19/12/1999 | 180cm | - | Slovakia | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jakub Kadak | 14/12/2000 | 177cm | - | Slovakia | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 10 | Albert Rusnak | 07/07/1994 | 180cm | 73kg | Slovakia | 3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Jakub Hromada | 25/05/1996 | 180cm | - | Slovakia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Marek Hamsik | 27/07/1987 | 183cm | 73kg | Slovakia | - | - | - | 1/0 | 1 |
| 19 | Juraj Kucka | 26/02/1987 | 186cm | 84kg | Slovakia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 11/1 | 2/0 | 3 |
| 25 | Dominik Holly | 11/11/2003 | 181cm | 67kg | Slovakia | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| - | Jan Gregus | 29/01/1991 | 189cm | 79kg | Slovakia | 1.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Miroslav Kacer | 02/02/1996 | 170cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Matus Bero | 06/09/1995 | 181cm | 81kg | Slovakia | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 8/0 | - |
| - | Christian Herc | 30/09/1998 | 185cm | - | Slovakia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jakub Holubek | 12/01/1991 | 180cm | 76kg | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 3 | Lukas Pauschek | 09/12/1992 | 180cm | 71kg | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Juraj Chvatal | 13/07/1996 | 177cm | - | Slovakia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Peter Kovacik | 01/12/2001 | 177cm | - | Slovakia | 1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Tomas Hubocan | 17/09/1985 | 184cm | 74kg | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Martin Koscelnik | 02/03/1995 | 180cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Boris Sekulic | 21/10/1991 | 187cm | 82kg | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kristian Vallo | 02/06/1998 | 186cm | - | Slovakia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Michal Tomic | 30/03/1999 | 182cm | - | Slovakia | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Dusan Kuciak | 21/05/1985 | 194cm | 87kg | Slovakia | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Frantisek Plach | 08/03/1992 | 192cm | 80kg | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Marek Rodak | 13/12/1996 | 194cm | 81kg | Slovakia | 2.8Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | - |
| 23 | Dominik Greif | 06/04/1997 | 197cm | 82kg | Slovakia | 6Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 23 | Henrich Ravas | 16/08/1997 | 195cm | - | Slovakia | 1.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Martin Dubravka | 15/01/1989 | 191cm | 74kg | Slovakia | 1Triệu | 30/06/2026 | 20/0 | 2/0 | - |
| - | Dominik Takac | 12/01/1999 | 195cm | - | Slovakia | 3Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.