|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1979 |
| Huấn luyện viên: | Hakan Ericson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1979 |
| Huấn luyện viên: | Hakan Ericson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hakan Ericson | 29/05/1960 | - | - | Sweden | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bartal Wardum | 03/05/1997 | 189cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Paetur Petersen | 29/03/1998 | 181cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| 7 | Arni Frederiksberg | 13/06/1992 | - | - | Faroe Islands | - | - | 6/4 | - | 2 |
| 7 | Meinhard Olsen | 10/04/1997 | - | - | Faroe Islands | - | - | 9/0 | 3/0 | 1 |
| 8 | Bjarni Petersen | 12/08/1998 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 8 | Andrass Johansen | 16/11/2001 | 185cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/10/2024 | 1/0 | 2/0 | - |
| 14 | Joan Simun Edmundsson | 26/07/1991 | 185cm | 70kg | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | 8/0 | 7/0 | - |
| 19 | Adrian Runason Justinussen | 21/07/1998 | 180cm | - | Faroe Islands | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 8/0 | - |
| 21 | Pall Klettskard | 17/05/1990 | - | - | Faroe Islands | - | - | 3/0 | 3/0 | - |
| 21 | John Frederiksen | 10/01/1996 | 202cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Poul Kallsberg | 04/02/2003 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| - | Klaemint Olsen | 17/07/1990 | 185cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | 2/0 | 3/0 | - |
| - | Hannes Agnarsson | 26/02/1999 | 185cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2024 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Petur Knudsen | 21/04/1998 | - | - | Faroe Islands | - | - | 1/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joannes Bjartalid | 10/07/1996 | 180cm | - | Faroe Islands | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 6/0 | 8/1 | - |
| 9 | Patrik Johannesen | 07/09/1995 | 186cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 2/1 | - |
| 10 | Solvi Vatnhamar | 05/05/1986 | 175cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | 7/0 | 6/0 | - |
| 13 | Noah Mneney | 06/12/2002 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | 3/0 | - |
| 13 | Martin Agnarsson | 07/12/2003 | 172cm | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | - | 2/1 | 3/1 | - |
| 14 | Aron Ellingsgaard | 16/09/2002 | 182cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/10/2025 | - | - | - |
| 15 | Hedin Hansen | 30/07/1993 | 192cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 17 | Trondur Jensen | 06/02/1993 | 177cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Jakup Andreasen | 31/05/1998 | 188cm | - | Faroe Islands | 0.3Triệu | 31/10/2024 | 8/0 | 5/0 | 1 |
| - | Rene Joensen | 08/02/1993 | 180cm | 75kg | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 10/0 | 4/0 | - |
| - | Brandur Olsen | 19/12/1995 | - | - | Faroe Islands | - | - | 12/0 | 2/0 | 1 |
| - | Mads Boe Mikkelsen | 11/12/1999 | 180cm | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | - | 1/1 | 2/0 | - |
| - | Stefan Radosavljevic | 08/09/2000 | 181cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | 3/0 | - |
| - | Geza David Turi | 06/10/2001 | 184cm | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joannes Danielsen | 10/09/1997 | - | - | Faroe Islands | - | - | 8/0 | 3/0 | 1 |
| 3 | Viljornur Davidsen | 19/07/1991 | 177cm | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | 31/10/2025 | 16/4 | 1/0 | - |
| 10 | Daniel Johansen | 09/07/1998 | 179cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 14 | Gilli Sorensen | 11/08/1992 | 187cm | - | Faroe Islands | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 2/0 | - |
| 19 | Ari Mohr Jonsson | 22/07/1994 | 183cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 20 | Jann Benjaminsen | 03/04/1997 | 176cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 4/1 | 1/0 | - |
| 20 | Hanus Sörensen | 19/02/2001 | 182cm | - | Faroe Islands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 9/4 | 4/0 | - |
| - | Magnus Egilsson | 19/03/1994 | 180cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Heri Mohr | 13/05/1997 | 177cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattias Lamhauge | 02/08/1999 | 194cm | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | - | - |
| 12 | Teitur Matras Gestsson | 19/08/1992 | 190cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 12 | Silas Eydsteinsson | 13/02/1998 | 188cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 23 | Bardur a Reynatrod | 08/01/2000 | 191cm | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | - | 6/0 | 1/0 | - |
| - | Ari Petersen | 07/12/2002 | 187cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.