|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Takeshi Oki | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Takeshi Oki | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Takeshi Oki | 16/07/1961 | 169cm | 67kg | Japan | 31/01/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rimu Matsuoka | 22/07/1998 | 177cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 18 | Masato Handai | 10/04/2002 | 177cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | 3/0 | 6/0 | - |
| 20 | Shun Osaki | 15/04/2000 | 189cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 28 | Keito Kumashiro | 25/10/2007 | 181cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Yutaka Michiwaki | 05/04/2006 | 190cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryotaro Onishi | 24/11/1997 | 179cm | 74kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 7 | Yuhi Takemoto | 19/08/1997 | 176cm | 70kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 8 | Shuhei Kamimura | 15/10/1995 | 166cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 8/0 | 1/0 | - |
| 10 | Chihiro Konagaya | 25/10/2001 | 171cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Ryo Shiohama | 07/05/2000 | 170cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Shohei Mishima | 20/11/1995 | 176cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 6/0 | - | - |
| 17 | Koya Fujii | 29/08/2001 | 165cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 6/0 | 2/0 | - |
| 21 | Ayumu Toyoda | 25/11/2000 | 171cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kohei Kuroki | 31/07/1989 | 175cm | 58kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | - | - |
| 4 | Yutaro Hakamata | 24/06/1996 | 183cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Kaito Abe | 18/06/1999 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 6 | Wataru Iwashita | 01/04/1999 | 177cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | 8/1 | - | - |
| 9 | Yuki Omoto | 24/09/1994 | 176cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 9/1 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shibuki Sato | 01/11/2001 | 183cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | 9/0 | - | - |
| 55 | Hiromu Musha | 07/01/1999 | 186cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.