|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Emilio De Leo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Emilio De Leo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Devis Mangia | 06/06/1974 | - | - | Italy | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Paul Mbong | 02/09/2001 | 175cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 12/1 | 4/0 | - |
| 9 | Luke Montebello | 13/08/1995 | 189cm | - | Malta | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 3/0 | - |
| 9 | Ylyas Chouaref | 12/12/2000 | 184cm | - | Malta | 3Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | - | 1 |
| 9 | Basil Tuma | 24/04/2005 | - | - | Malta | 0.1Triệu | - | - | 5/0 | - |
| 11 | Jodi Jones | 22/10/1997 | 177cm | 72kg | Malta | 0.4Triệu | - | 5/0 | 5/0 | - |
| 14 | Yankam Yannick | 12/12/1997 | 183cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/11/2024 | 6/0 | 6/1 | - |
| 15 | Juan Corbalan | 03/03/1997 | 169cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 6/0 | - |
| 17 | Andrea Zammit | 05/04/2003 | - | - | Malta | - | - | - | 2/0 | - |
| 18 | Jurgen Degabriele | 10/10/1996 | 175cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 20 | Luke Gambin | 16/03/1993 | 168cm | - | Malta | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Matthia Veselji | 14/03/2002 | - | - | Malta | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Trent Buhagiar | 27/02/1998 | 178cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| - | Jean Paul Farrugia | 21/03/1992 | - | - | Malta | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Joseph Essien Mbong | 15/07/1997 | 173cm | - | Malta | 0.4Triệu | - | 18/0 | - | - |
| - | Kyrian Nwoko | 04/07/1997 | 187cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 5/0 | 1 |
| - | Alexander Satariano | 25/10/2001 | 184cm | - | Malta | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 9/1 | 6/0 | - |
| - | Keyon Ewurum | 20/04/2007 | - | - | Malta | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Camenzuli | 08/09/1994 | 173cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 15/1 | 1/0 | - |
| 6 | Matthew Guillaumier | 09/04/1998 | 183cm | - | Malta | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 18/0 | - | - |
| 8 | Nicky Muscat | 13/07/1996 | 174cm | - | Malta | 0.4Triệu | - | 3/0 | 3/0 | - |
| 10 | Stephen Pisani | 07/08/1992 | 182cm | - | Malta | 0.2Triệu | 08/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 19 | Bjorn Kristensen | 05/04/1993 | 181cm | - | Malta | 0.2Triệu | - | 4/0 | 3/0 | - |
| 21 | Shaun Dimech | 08/08/2001 | 182cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 22 | Dunstan Vella | 27/04/1996 | 180cm | - | Malta | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Nevin Portelli | 16/09/1999 | - | - | Malta | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ryan Scicluna | 30/07/1993 | 177cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jake Grech | 18/11/1997 | 183cm | - | Malta | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | 4/1 | - |
| - | Jan Busuttil | 06/03/1999 | 171cm | - | Malta | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Matias Nicolas Garcia | 22/07/1996 | - | - | Malta | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Neil Micallef | 12/01/1999 | 185cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cain Attard | 10/09/1994 | 177cm | - | Malta | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 4/0 | - |
| 15 | Dexter Xuereb | 21/09/1997 | 180cm | - | Malta | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Bjorn Martin Kristensen | 04/05/2002 | 183cm | - | Philippines | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Myles Beerman | 13/03/1999 | 177cm | - | Malta | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| - | James Dominic Brown | 12/01/1998 | 186cm | - | Malta | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Carlo Zammit Lonardelli | 29/04/2001 | 181cm | - | Malta | 0.4Triệu | 30/05/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Gabriel Mentz | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bonello henry | - | - | - | Malta | - | - | - | - | - |
| 1 | Henry Bonello | 13/10/1988 | 186cm | - | Malta | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 19/0 | - | - |
| 16 | Rashed Al-Tumi | 14/10/2000 | 197cm | - | Malta | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 16 | Jake Galea | 15/04/1996 | 180cm | - | Malta | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Michele Marcolini | 02/10/1975 | 177cm | 71kg | Italy | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Matthew Grech | 19/02/1996 | - | - | Malta | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.