|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | San Carlos Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 15/05/1963 |
| Huấn luyện viên: | Diego Martinez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | San Carlos Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 15/05/1963 |
| Huấn luyện viên: | Diego Martinez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Diego Martinez | 14/07/1987 | - | - | Ecuador | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Fajardo Nelson | 18/08/1993 | 181cm | 67kg | Panama | 1Triệu | - | 3/3 | 1/0 | - |
| 9 | Azarias Londono | 21/06/2001 | 185cm | - | Panama | 0.3Triệu | - | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 10 | Alexander Antonio Alvarado Carriel | 21/04/1999 | 165cm | - | Ecuador | 1.8Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | 12/05/1997 | 184cm | 77kg | Panama | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Janus Guillermo Vivar Estrella | 07/09/1998 | 166cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Isaac Sanchez | 08/06/2006 | 180cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 16 | Walter Leodan Chala Vazquez | 24/02/1992 | 179cm | 70kg | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 18 | Byron Efrain Palacios Velez | 20/02/1995 | 184cm | 85kg | Ecuador | 1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 19 | Jean Chala | 15/12/2003 | 184cm | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 25 | Jordan Yepez | 06/02/2004 | 175cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Saenddy Yanez Zambrano | 31/01/2002 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 30 | Milton Maciel | 13/09/1999 | 162cm | - | Paraguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Mauricio Alonso | 12/02/1994 | 171cm | 73kg | Uruguay | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 3/2 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Santiago Zamora | 10/09/2001 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Mauro Alberto Diaz | 10/03/1991 | 170cm | 62kg | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | 1/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Jose Palacios Espinoza | 12/07/1999 | 169cm | 65kg | Ecuador | 3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Jesus Luis Castillo Saa | 26/04/1999 | 178cm | - | Ecuador | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 25 | Ignacio Mosquera | 18/02/2004 | 176cm | 64kg | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Gregori Alexander Anangono Mina | 16/05/1998 | - | 71kg | Ecuador | 1.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elias Valencia | 10/09/2002 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 12 | Johan David Lara Medrano | 28/02/1999 | 188cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 22 | Romo Perez Rafael Enrique | 25/02/1990 | 197cm | 85kg | Venezuela | 0.4Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.