|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Athens Olympic Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Gustavo Poyet | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Athens Olympic Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Gustavo Poyet | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivan Jovanovic | 08/07/1962 | - | - | Serbia | 30/06/2028 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Georgios Masouras | 01/01/1994 | 184cm | 76kg | Greece | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 16/5 | 3/0 | 2 |
| 8 | Fotis Ioannidis | 10/01/2000 | 187cm | - | Greece | 15Triệu | 30/06/2028 | 7/5 | 6/0 | 1 |
| 9 | Anastasios Douvikas | 02/08/1999 | 186cm | - | Greece | 8Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| 14 | Vangelis Pavlidis | 21/11/1998 | 186cm | 75kg | Greece | 35Triệu | 30/06/2029 | 11/3 | 7/0 | 2 |
| 16 | Taxiarhis Fountas | 04/09/1995 | 170cm | 65kg | Greece | 3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 4/0 | 1 |
| 16 | Anastasios Chatzigiovannis | 31/05/1997 | 177cm | - | Greece | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 3/0 | - |
| 18 | Dimitrios Limnios | 27/05/1998 | 178cm | - | Greece | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Giorgos Giakoumakis | 09/12/1994 | 185cm | - | Greece | 8Triệu | 31/12/2025 | 3/1 | 6/0 | 1 |
| 19 | Marios Vrousai | 02/07/1998 | 183cm | 77kg | Greece | 3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Christos Tzolis | 30/01/2002 | 179cm | - | Greece | 18Triệu | 30/06/2028 | 11/5 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Bouchalakis | 05/04/1993 | 186cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 6/0 | - |
| 6 | Dimitrios Kourbelis | 02/11/1993 | 181cm | 73kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 15/2 | 1/0 | - |
| 6 | Konstantinos Galanopoulos | 28/12/1997 | 172cm | - | Greece | 0.9Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | - | - |
| 8 | Jose Carlos Goncalves Rodrigues,Zeca | 31/08/1988 | 182cm | 65kg | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 8 | Sotiris Alexandropoulos | 26/11/2001 | 185cm | 71kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 8 | Christos Mouzakitis | 25/12/2006 | 180cm | 67kg | Greece | 25Triệu | 30/06/2031 | 1/0 | 3/0 | - |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | 16/10/1992 | 183cm | 70kg | Greece | 2.5Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 14 | Dimitrios Pelkas | 26/10/1993 | 177cm | 73kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 7/2 | 6/0 | 4 |
| 16 | Christos Zafeiris | 23/02/2003 | 173cm | - | Greece | 11Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 4/0 | - |
| 20 | Petros Mantalos | 31/08/1991 | 177cm | - | Greece | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 5/1 | 1 |
| 20 | Konstantinos Karetsas | 19/11/2007 | 171cm | - | Greece | 13Triệu | 30/06/2027 | 4/2 | 2/0 | 1 |
| 23 | Emmanouil Siopis | 14/05/1994 | 168cm | - | Greece | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 8/1 | 8/0 | - |
| - | Anastasios Bakasetas | 28/06/1993 | 181cm | 78kg | Greece | 3Triệu | 31/05/2028 | 20/10 | 1/0 | 7 |
| - | Giannis Papanikolaou | 18/11/1998 | 182cm | - | Greece | 2.5Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Giannis Konstantelias | 05/03/2003 | 178cm | - | Greece | 17Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 10/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | George Baldock | 09/03/1993 | 178cm | - | Greece | 2.5Triệu | 30/06/2024 | 5/0 | - | 1 |
| 2 | Michalis Bakakis | 18/03/1991 | 175cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 2 | Giannis Kotsiras | 16/12/1992 | 183cm | 77kg | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 3 | Leonardo Koutris | 23/07/1995 | 170cm | 69kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Athanasios Androutsos | 06/05/1997 | 182cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Lazaros Rota | 23/08/1997 | 180cm | - | Greece | 3Triệu | 30/06/2026 | 13/0 | 2/0 | - |
| 19 | Giorgos Kyriakopoulos | 05/02/1996 | 186cm | 74kg | Greece | 3.5Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | 12/05/1996 | 179cm | - | Greece | 18Triệu | 30/06/2027 | 18/1 | 1/0 | 2 |
| - | Charis Mavrias | 21/02/1994 | 178cm | 74kg | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Georgios Vagiannidis | 12/09/2001 | 182cm | - | Greece | 8Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odisseas Vlachodimos | 26/04/1994 | 191cm | 77kg | Greece | 5Triệu | - | 19/0 | - | - |
| 12 | Alexandros Paschalakis | 28/07/1989 | 197cm | - | Greece | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Konstantinos Tzolakis | 08/11/2002 | 193cm | - | Greece | 10Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 13 | Giorgos Athanasiadis | 07/04/1993 | 191cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Vasilios Barkas | 30/05/1994 | 196cm | 85kg | Greece | 3.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 13 | Christos Mandas | 17/09/2001 | 189cm | - | Greece | 5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Sokratis Dioudis | 03/02/1993 | 189cm | 75kg | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Stephanos Kapino | 18/03/1994 | 196cm | 95kg | Greece | 0.4Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.