|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Stijn Schaars | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Stijn Schaars | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adil Ramzi | 14/07/1977 | 179cm | 74kg | Morocco | 30/06/2024 |
| Stijn Schaars | 11/01/1984 | 178cm | 70kg | Netherlands | - |
| Alfons Groenendijk | 17/05/1964 | - | - | Netherlands | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gino Verhulst | 07/05/2007 | - | - | Netherlands | - | - | 5/0 | 5/0 | - |
| 7 | Esmir Bajraktarevic | 10/03/2005 | 175cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.9Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 7 | Marcus Younis | 03/07/2005 | 175cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Ricardo Pepi | 09/01/2003 | 185cm | 77kg | USA | 18Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Jesper Uneken | 09/08/2004 | 189cm | - | Netherlands | 0.8Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 10 | Emir Bars | 11/04/2005 | 180cm | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Dantaye Gilbert | 03/12/2004 | - | - | Trinidad and Tobago | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Sami Bouhoudane | 13/01/2008 | - | - | Netherlands | - | - | 11/7 | 8/1 | 1 |
| - | Fode Fofana | 26/10/2002 | 187cm | - | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Ilyas Bougafer | 28/01/2003 | - | - | Morocco | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jason van Duiven | 24/02/2005 | 175cm | - | Netherlands | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Tai Abed | 03/08/2004 | 178cm | 63kg | Israel | 1Triệu | 30/06/2029 | 18/8 | 1/0 | 4 |
| - | Jevon Simons | 31/07/2005 | 184cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Robin van Duiven | 08/04/2006 | 178cm | 74kg | Netherlands | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 21/17 | 1/0 | 1 |
| - | Geatan Trenidad | 08/01/2006 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| - | Ayodele Thomas | 23/07/2007 | 177cm | 78kg | Netherlands | 1Triệu | 30/06/2030 | 18/3 | - | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordy Bawuah | 17/11/2006 | 182cm | 75kg | Belgium | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 13/1 | 5/0 | - |
| 10 | Joel van den Berg | 11/02/2007 | 187cm | 78kg | Netherlands | 1.5Triệu | 30/06/2030 | 26/7 | - | 3 |
| 17 | Iggy Houben | 07/12/2004 | - | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Nicolas Verkooijen | 05/12/2006 | 175cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 19/6 | 6/2 | 2 |
| 24 | Tim van den Heuvel | 11/02/2005 | 185cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| - | Jamal Gonzaga | 27/10/2004 | - | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Chahid el Allachi | 01/06/2004 | 174cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 31/05/2030 | - | - | - |
| - | Enzo Geerts | 03/01/2005 | 175cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Yiandro Raap | 25/07/2006 | 179cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 20/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Emmanuel van de Blaak | 15/02/2005 | 184cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 5 | Muhlis Dagasan | 09/08/2004 | 180cm | - | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Raf Van de Riet | 11/08/2006 | 178cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 21/0 | 12/0 | 3 |
| 21 | Eus Waayers | 08/04/2006 | 181cm | 70kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 4/0 | - |
| - | Bram Rovers | 14/01/2005 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niek Schiks | 03/02/2004 | 188cm | 73kg | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | - | - |
| 1 | Tijn Smolenaars | 23/02/2005 | 197cm | 80kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 15/0 | - | - |
| 16 | Roy Steur | 01/02/2005 | 192cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Khadim Ngom | 05/08/2005 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 4/0 | - |
| - | Kjell Peersman | 21/05/2004 | 194cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Tyrick Bodak | 15/02/2002 | 190cm | - | Curacao | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jens Heylen | 10/04/2007 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| - | Mikkel Markdal | 20/04/2006 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Niek Janssen | 26/08/2006 | 191cm | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.