|
|||
| Thành phố: | EDINBURGH | Sân nhà: | Tynecastle Stadium |
| Sức chứa: | 17590 | Thời gian thành lập: | 01/01/1874 |
| Huấn luyện viên: | Wouter Vrancken | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tynecastle Stadium,Gorgie Road,EDINBURGH,EH11 2NL | ||
|
|||
| Thành phố: | EDINBURGH | Sân nhà: | Tynecastle Stadium |
| Sức chứa: | 17590 | Thời gian thành lập: | 01/01/1874 |
| Huấn luyện viên: | Wouter Vrancken | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Tynecastle Stadium,Gorgie Road,EDINBURGH,EH11 2NL | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Robbie Neilson | 19/06/1980 | - | - | Scotland | - |
| Neil Critchley | 18/10/1978 | - | - | England | 30/06/2027 |
| Frankie McAvoy | 01/06/1974 | - | - | Scotland | 31/05/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lawrence Shankland | 10/08/1995 | 185cm | 80kg | Scotland | 3Triệu | 31/05/2028 | 79/50 | 10/2 | 15 |
| 10 | Barry McKay | 30/12/1994 | 175cm | - | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2025 | 14/1 | 14/1 | 5 |
| 11 | Islam Chesnokov | 21/11/1999 | 182cm | - | Kazakhstan | 0.8Triệu | 31/10/2025 | 4/1 | 4/0 | - |
| 17 | Alan Forrest | 09/09/1996 | 175cm | 74kg | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2026 | 29/7 | 39/0 | 4 |
| 19 | Elton Kabangu | 08/02/1998 | 178cm | - | Belgium | 0.6Triệu | 31/05/2025 | 6/2 | 14/0 | - |
| 21 | James Wilson | 06/03/2007 | - | - | Scotland | 1Triệu | 31/05/2027 | 12/4 | 14/2 | 1 |
| 29 | Liam Boyce | 08/04/1991 | 184cm | 85kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | 3/1 | 12/0 | 2 |
| 37 | Musa Drammeh | 26/11/2001 | 188cm | - | Gambia | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 7/0 | 6/1 | - |
| 47 | Rogers Mato Kassim | 10/10/2003 | 182cm | - | Uganda | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 61 | Garang Kuol | 15/09/2004 | 175cm | 68kg | Australia | 1Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 6/0 | - |
| 77 | Kenneth Vargas | 17/04/2002 | 178cm | - | Costa Rica | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 27/4 | 15/2 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Beni Baningime | 09/09/1998 | 178cm | - | Democratic Rep Congo | 1.2Triệu | 31/05/2026 | 48/0 | 12/0 | 4 |
| 7 | Jorge Grant | 19/12/1994 | 175cm | - | England | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 25/2 | 26/0 | 3 |
| 8 | Calem Nieuwenhof | 17/02/2001 | 182cm | - | Australia | 1Triệu | 31/05/2027 | 14/1 | 7/0 | 1 |
| 14 | Cameron Devlin | 07/06/1998 | 169cm | 70kg | Australia | 1Triệu | 31/05/2025 | 56/4 | 18/0 | 4 |
| 16 | Blair Spittal | 19/12/1995 | 183cm | - | Scotland | 0.9Triệu | 31/05/2027 | 35/4 | 16/0 | 5 |
| 18 | Sander Erik Kartum | 03/10/1995 | 180cm | 73kg | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 4/0 | - |
| 20 | Yan Dhanda | 14/12/1998 | 173cm | - | England | 0.8Triệu | 31/05/2027 | 8/0 | 12/0 | 1 |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | 14/08/2002 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 14/0 | 14/3 | - |
| 24 | Finlay Pollock | 27/06/2004 | - | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| 25 | Macauley Tait | 27/08/2005 | - | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2028 | 1/0 | 4/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | 23/07/1994 | 178cm | 68kg | Scotland | 0.8Triệu | 31/05/2027 | 40/2 | 16/1 | 1 |
| 23 | Jordi Altena | 04/12/2003 | - | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 9/0 | 1 |
| 82 | Gerald Taylor | 28/05/2001 | 182cm | - | Costa Rica | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Schwolow | 02/06/1992 | 190cm | 84kg | Germany | 0.5Triệu | 31/05/2027 | 28/0 | 2/0 | - |
| 28 | Zander Clark | 26/06/1992 | 191cm | - | Scotland | 0.7Triệu | 31/05/2025 | 35/0 | 5/0 | - |
| 30 | Ryan Fulton | 23/05/1996 | 191cm | 70kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2027 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 34 | Kieran Wright | 01/04/1999 | 189cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Craig Gordon | 31/12/1982 | 193cm | 83kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 31/0 | 2/0 | - |
| - | Harry Stone | 20/04/2002 | 191cm | 70kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.