|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Leonardo Eguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Leonardo Eguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alan Pardew | 18/07/1961 | 178cm | 70kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roler Ferrufino | 10/10/2000 | 175cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Sebastian Melgar Parada | 16/07/2001 | 182cm | - | Bolivia | - | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 17 | Milton Maciel | 13/09/1999 | 162cm | - | Paraguay | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 18 | Juan Ferrufino | 08/03/2001 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 19 | Santiago Martin Paiva Mattos | 11/01/1999 | 181cm | 60kg | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Lucas Casavieja | 19/07/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Brahian Eguez | 14/05/1992 | 175cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Denilso Fernandez | 06/07/2002 | 182cm | - | Bolivia | - | - | 1/0 | - | - |
| 40 | Mauricio Chajtur | 07/10/1996 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 95 | Jorge Nelson Orozco Quiroga | 24/01/2000 | 190cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Gaston Rodriguez Maeso | 23/03/1992 | 187cm | - | Uruguay | - | - | - | - | - |
| - | Juan Leandro Vogliotti | 11/04/1985 | 180cm | - | Argentina | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Gerardo Maximiliano Gomez | 03/01/1988 | 180cm | - | Argentina | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Freddy Abastoflor | 10/01/1993 | 169cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ronaldo Vasquez | 30/06/1999 | 167cm | - | Dominican Republic | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Padu | 31/10/1997 | 180cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Rodrigo Vasquez | 30/06/1999 | 167cm | - | Dominican Republic | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| - | Miguel Villarroel | 10/01/2003 | 173cm | - | Bolivia | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ramiro Cristobal | 10/04/1996 | 182cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 7 | Gustavo Peredo Ortiz | 07/04/2000 | 173cm | - | Bolivia | 0.5Triệu | - | 7/1 | 1/0 | 1 |
| 10 | Ronaldo Sanchez | 24/04/1997 | 170cm | - | Bolivia | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | 1/1 | - |
| 15 | Rafael Allan Mollercke, Rafinha | 20/12/1991 | 174cm | - | Bolivia | 0.4Triệu | 31/12/2024 | 3/0 | - | 1 |
| 23 | Jose Luis Vargas | 31/01/1996 | 182cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Carlos Abastoflor | 09/04/2002 | 170cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Diego Martin Alaniz Avila | 19/02/1993 | 173cm | 69kg | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 77 | Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | 23/01/1985 | 176cm | - | Brazil | 0Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Sergio Llamas Pardo | 06/03/1993 | 178cm | - | Spain | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Luis Enrique Hurtado Badani | 27/09/1993 | 178cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 3/0 | - |
| - | Cristian Arano | 23/02/1995 | 183cm | 70kg | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Rodderyck Perozo | 07/12/1993 | 164cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Anderson Gongora | 15/10/2001 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Cristian Fernandez | 07/10/2003 | 182cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mauricio Cabral | 05/11/2000 | 176cm | - | Bolivia | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Jorge Enrique Flores Yrahory | 01/02/1994 | 175cm | 76kg | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Harry Cespedes Velasco | 21/07/1998 | 180cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Jhon Velasco | 08/03/2004 | 174cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | - | 1 |
| - | Roland Gil | 30/12/1998 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Ferrel | 23/09/2001 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 6/0 | - | - |
| 13 | Jorge Arauz | 20/06/1994 | 188cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 13 | Roger Coronado | 19/09/2004 | 194cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 25 | Jairo Cuellar | 15/10/1999 | 184cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 32 | Gaston Gomez | 04/03/1996 | 190cm | - | Argentina | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Anthony Vaca | 03/08/2002 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.