|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estádio do Sport Lisboa e Benfica | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1914 |
| Huấn luyện viên: | Jorge Jesus | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estádio do Sport Lisboa e Benfica | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1914 |
| Huấn luyện viên: | Jorge Jesus | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Roberto Martinez Gutierrez | 13/07/1973 | 175cm | 77kg | Spain | 31/07/2026 |
| Jorge Jesus | 24/07/1954 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Silva | 06/11/1995 | 186cm | 84kg | Portugal | 3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | 20/06/2001 | 185cm | 81kg | Portugal | 40Triệu | 30/06/2028 | 6/7 | 9/0 | 2 |
| 9 | Dany Mota Carvalho | 02/05/1998 | 180cm | - | Portugal | 5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Jota | 01/08/1999 | 179cm | - | Portugal | 5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | 24/10/1994 | 173cm | 70kg | Portugal | 6.5Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 17 | Rafael Leao | 10/06/1999 | 188cm | 81kg | Portugal | 50Triệu | 30/06/2030 | 14/1 | 8/2 | 3 |
| 19 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | 29/11/1996 | 179cm | 68kg | Portugal | 6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Diogo Jota | 04/12/1996 | 178cm | 70kg | Portugal | 40Triệu | 30/06/2027 | 4/2 | 11/0 | 2 |
| 21 | Francisco Conceicao | 14/12/2002 | 170cm | 67kg | Portugal | 36Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 7/3 | - |
| 23 | Geovany Quenda | 30/04/2007 | 172cm | 71kg | Portugal | 42Triệu | 30/06/2034 | - | - | - |
| - | Ricardo Jorge Luz Horta | 15/09/1994 | 173cm | 63kg | Portugal | 9Triệu | 30/06/2028 | - | 5/2 | 1 |
| - | Pedro Neto | 09/03/2000 | 174cm | 70kg | Portugal | 50Triệu | 30/06/2031 | 11/1 | 4/0 | 2 |
| - | Fabio Silva | 19/07/2002 | 185cm | - | Portugal | 18Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | 08/09/1986 | 170cm | 61kg | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Danilo Luis Helio Pereira | 09/09/1991 | 188cm | 83kg | Portugal | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | - | - |
| 16 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | 09/02/1995 | 172cm | 67kg | Portugal | 10Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 6/1 | 1 |
| 16 | Renato Junior Luz Sanches | 18/08/1997 | 176cm | 70kg | Portugal | 2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Joao Palhinha | 09/07/1995 | 190cm | 83kg | Portugal | 15Triệu | 30/06/2030 | 12/0 | 4/0 | 1 |
| 19 | Pedro Goncalves | 28/06/1998 | 173cm | 78kg | Portugal | 25Triệu | 30/06/2030 | - | 2/0 | - |
| 23 | Joao Mario | 19/01/1993 | 179cm | 73kg | Portugal | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 24 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | 02/06/1992 | 181cm | 72kg | Portugal | 2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | William Carvalho | 07/04/1992 | 187cm | 78kg | Portugal | 2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Rafael Ferreira Silva | 17/05/1993 | 172cm | 66kg | Portugal | 4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Matheus Luiz Nunes | 27/08/1998 | 183cm | 79kg | Portugal | 50Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Raphael Guerreiro | 22/12/1993 | 170cm | 67kg | Portugal | 20Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 1/0 | 1 |
| 12 | Rui Pedro Oliveira Silva | 05/06/1996 | 178cm | - | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 14 | Nuno Tavares | 26/01/2000 | 183cm | - | Portugal | 25Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 15 | Joao Mario Neto Lopes | 03/01/2000 | 178cm | - | Portugal | 16Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 1/0 | - |
| 19 | Mario Rui Silva Duarte | 27/05/1991 | 168cm | - | Portugal | 1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Nuno Sequeira | 19/08/1990 | 184cm | 70kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Joao Cancelo | 27/05/1994 | 182cm | 70kg | Portugal | 18Triệu | 30/06/2027 | 17/5 | 2/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | 15/02/1988 | 190cm | 84kg | Portugal | 1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 1 | Diogo Meireles Costa | 19/09/1999 | 186cm | 80kg | Portugal | 40Triệu | 30/06/2027 | 26/0 | - | - |
| 12 | Anthony Lopes | 01/10/1990 | 184cm | 81kg | Portugal | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Jose Sa | 17/01/1993 | 192cm | 84kg | Portugal | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| 27 | Ricardo Velho | 20/08/1998 | 188cm | 90kg | Portugal | 4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Rui Tiago Dantas da Silva | 07/02/1994 | 191cm | 84kg | Portugal | 7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.