|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Darren Bazeley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Darren Bazeley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Darren Bazeley | 05/10/1972 | - | - | England | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jesse Randall | 19/08/2002 | 176cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Callum McCowatt | 30/04/1999 | 180cm | 73kg | New Zealand | 2.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 14 | Jay Herdman | 14/08/2004 | - | - | New Zealand | - | - | - | - | - |
| 18 | Ben Waine | 11/06/2001 | 179cm | - | New Zealand | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Oskar van Hattum | 14/04/2002 | 183cm | - | New Zealand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Riley Bidois | 12/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Benjamin Old | 13/08/2002 | 173cm | - | New Zealand | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Ben Old | 13/08/2002 | 172cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Clayton Lewis | 12/02/1997 | 173cm | - | New Zealand | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Elijah Henry Just | 01/05/2000 | 176cm | 69kg | New Zealand | 3.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 7 | Matthew Garbett | 13/04/2002 | 192cm | 69kg | New Zealand | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Liberato Cacace | 27/09/2000 | 182cm | 81kg | New Zealand | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 13 | Lukas Kelly-Heald | 18/03/2005 | 198cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Dane Ingham | 08/06/1999 | 186cm | - | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Woud | 16/01/1999 | 196cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 1 | Alex Paulsen | 04/07/2002 | 193cm | - | New Zealand | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 12 | Kees Sims | 27/03/2003 | 194cm | 82kg | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.