|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Scott Kellacher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Scott Kellacher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Billy Dodds | 05/02/1969 | - | - | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Robert Billy McKay | 22/10/1988 | 175cm | 68kg | Northern Ireland | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 11 | Shane Sutherland | 23/10/1990 | 185cm | 80kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 12 | Andreas Samuelsson | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Austin Samuels | 20/11/2000 | 178cm | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 30 | Boyd Stevens | 12/04/1997 | 173cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 32 | Ethan Cairns | 17/12/2004 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Doran | 13/05/1991 | 170cm | 76kg | Ireland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 14 | Tom Walsh | 11/07/1996 | 175cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 22 | Nathan Shaw | 22/11/2000 | 179cm | - | England | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| 28 | Lewis Hyde | 15/07/2002 | - | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 35 | Calum Mackay | 01/01/2004 | 177cm | 70kg | Scotland | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| 36 | Keith Bray | 01/01/2005 | 172cm | 66kg | Scotland | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Roddy MacGregor | 21/12/2001 | 183cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Wallace Duffy | 12/04/1999 | 173cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Ridgers | 09/08/1990 | 185cm | 82kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 21 | Cameron Mackay | 09/12/1996 | 192cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.