|
|||
| Thành phố: | Bucheon | Sân nhà: | Fuchuan Stadium |
| Sức chứa: | 35545 | Thời gian thành lập: | 2007 |
| Huấn luyện viên: | Young-min Lee | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bucheon Sports Complex, San 8, Chunui-dong, Wonmi-gu, Bucheon, Kyeong-gi do, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Bucheon | Sân nhà: | Fuchuan Stadium |
| Sức chứa: | 35545 | Thời gian thành lập: | 2007 |
| Huấn luyện viên: | Young-min Lee | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bucheon Sports Complex, San 8, Chunui-dong, Wonmi-gu, Bucheon, Kyeong-gi do, Korea | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Franky Montano Sinisterra | 07/05/1997 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 10 | Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 20/01/2000 | 187cm | 76kg | Brazil | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 11 | Chang-jun Park | 23/12/1996 | 176cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Chu Jung Ho | 09/12/1997 | 182cm | 73kg | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 18 | Eui-hyeong Lee | 03/03/1998 | - | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 22 | Han Zhi Ho | 15/12/1988 | 179cm | 72kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Ji-Ho Han | 15/12/1988 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Kim Kyu Min | 15/03/2003 | 171cm | 63kg | - | - | - | - | - | |
| 41 | Jefferson Fernando Isidio | 04/04/1997 | 176cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | 1/1 | - | - |
| 42 | Jucie Lupeta | 24/03/1993 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Ho-Min Park | 09/10/2001 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Cho Yoon Hyung | 02/06/1996 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jhon Montaño | 07/05/1997 | 189cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Won-Cheol Choe | 26/05/1995 | 177cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Jeong Ho Jin | 06/08/1999 | 180cm | 72kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 6 | Hong-min Song | 07/02/1996 | - | - | Korea Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Thiaguinho Santos | 04/01/2000 | 168cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Cho Beom Seok | 09/01/1990 | 182cm | 78kg | Korea | - | - | - | - | - |
| 16 | Hyeon-bin Park | 19/05/2003 | 177cm | - | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Wataru Murofushi | 13/06/1995 | 171cm | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Kazuki Takahashi | 06/10/1996 | 177cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 24 | Kim Dong Hyun | 15/12/2002 | 177cm | 71kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Choi Jae Young | 18/03/1998 | 181cm | 73kg | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 30 | Jeon In Kyu | 14/11/1993 | 183cm | 84kg | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 33 | Park Ha Bean | 23/04/1997 | 182cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 48 | Shin Seong | 13/01/2005 | 174cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kyu-min Kim | 15/03/2003 | - | - | Korea Republic | - | - | - | - | - |
| 66 | Yu Seung Hyeon | 04/06/2003 | 173cm | 70kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Park Chang Jun | 23/12/1996 | 175cm | 66kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim Ho Jun | 21/06/1984 | 189cm | 89kg | Korea Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Kwang-seok Mun | 02/03/1998 | 187cm | 82kg | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Ju-Hyeon Lee | 06/12/1998 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| 21 | Hyeon-Yeob Kim | 22/08/2001 | 187cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 25 | Bum-Soo Lee | 10/12/1990 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| 28 | Hyun-Bin Seol | 07/08/2001 | 190cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jeon Jong Hyeok | 21/03/1996 | 186cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.