|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jakup a Borg | 26/10/1979 | 179cm | 75kg | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sebastian Lau | 02/07/1996 | - | - | Denmark | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 7 | Gilli Samuelsen | 12/02/1999 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Fridi Petersen | 18/10/2003 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 19 | Hjarnar Johansen | 13/04/2004 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 20 | Jonas Warner | 10/05/2002 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 23 | Hugin Samuelsen | 12/02/1999 | 188cm | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 30 | Villiam Emil Klein | 21/11/2000 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Boubacar Sidik Dabo | 10/10/1997 | 176cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| - | Emanuel Mawuena Junior Kulego | 07/06/2002 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Jorgen Nielsen | 30/11/2003 | - | - | Faroe Islands | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Toki a Logv | 01/05/2004 | 177cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| - | Jonathan Okenge | 08/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ragnar Samuelsen | 23/08/1999 | - | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Bardur Jensen | 07/05/2001 | - | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Karstin Clementsen | 12/09/2001 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 15 | Eli Hansen | 17/10/2005 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2024 | - | - | - |
| 15 | Esmar Clementsen | 29/09/1996 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jakup Hojgaard | 20/11/2001 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 20 | Hilmar a Regni Hojgaard | 22/08/2003 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Jann Ingi Petersen | 07/01/1984 | 178cm | 72kg | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Aki Johannesen | 11/11/2002 | - | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ari Johannesen | 07/06/1996 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| 4 | Hjalti Stromsten | 21/01/1997 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 12 | Alex Mellemgaard | 27/11/1991 | 185cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tordur Thomsen | 11/06/1986 | 192cm | - | Faroe Islands | 0Triệu | 31/10/2023 | - | - | - |
| 21 | Terji Brynjarsson | 11/12/1991 | - | - | Faroe Islands | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.