|
|||
| Thành phố: | Sarajevo | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Sergej Barbarez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sarajevo | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1992 |
| Huấn luyện viên: | Sergej Barbarez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sergej Barbarez | 17/09/1971 | 188cm | 80kg | Bosnia and Herzegovina | 31/03/2028 |
| Faruk Hadzibegic | 07/10/1957 | 182cm | 80kg | Bosnia-Herzegovina | - |
| Savo Milosevic | 02/09/1973 | - | - | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Haris Duljevic | 16/11/1993 | 185cm | - | Bosnia-Herzegovina | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| 7 | Enver Kulasin | 11/09/2003 | 168cm | 71kg | Bosnia and Herzegovina | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Smail Prevljak | 10/05/1995 | 187cm | 75kg | Bosnia and Herzegovina | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 1/0 | - |
| 9 | Samed Bazdar | 31/01/2004 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | 2/0 | 5/1 | - |
| 10 | Ermedin Demirovic | 25/03/1998 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | 18/2 | 1/0 | 2 |
| 11 | Edin Dzeko | 17/03/1986 | - | 80kg | Bosnia and Herzegovina | - | - | 18/8 | 4/1 | 1 |
| 15 | Amar Memic | 20/01/2001 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | 6/0 | 2/0 | 2 |
| 17 | Luka Menalo | 22/07/1996 | 181cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 19 | Kerim Alajbegovic | - | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | 2/1 | 5/0 | 2 |
| 20 | Miroslav Stevanovic | 29/07/1990 | 180cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 4/1 | 1/0 | - |
| 20 | Dino Hotic | 26/07/1995 | 168cm | 69kg | Bosnia and Herzegovina | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Esmir Bajraktarevic | 10/03/2005 | 175cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.9Triệu | 31/12/2025 | 5/1 | 8/0 | 2 |
| 23 | Haris Tabakovic | 20/06/1994 | 196cm | 90kg | Bosnia and Herzegovina | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 2/1 | 6/2 | - |
| 25 | Jovo Lukic | 28/11/1998 | 190cm | 82kg | Bosnia and Herzegovina | 2.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Edin Visca | 17/02/1990 | 172cm | 63kg | Bosnia and Herzegovina | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jasmin Mesanovic | 06/01/1992 | 183cm | - | Bosnia-Herzegovina | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| - | Kenan Kodro | 19/08/1993 | 188cm | 80kg | Bosnia and Herzegovina | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| - | Sulejman Krpic | 01/01/1991 | 187cm | - | Bosnia-Herzegovina | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Almedin Zilkic | 25/02/1996 | 174cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Aleksandar Vojinovic | 03/10/1996 | 192cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| - | Haris Ovcina | 24/10/1996 | 183cm | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| - | Said Hamulic | 12/11/2000 | 186cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 3/0 | - |
| - | Luka Kulenovic | 29/09/1999 | 190cm | 85kg | Bosnia and Herzegovina | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ifet Djakovac | 05/12/1997 | 180cm | - | Bosnia and Herzegovina | 3Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 7 | Muhamed Besic | 10/09/1992 | 180cm | 75kg | Bosnia and Herzegovina | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Rade Krunic | 07/10/1993 | 184cm | - | Bosnia and Herzegovina | 6Triệu | - | 6/2 | 1/0 | - |
| 8 | Vladan Danilovic | 27/07/1999 | 183cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Denis Huseinbasic | 03/07/2001 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | 2/0 | 3/0 | 1 |
| 10 | Amer Gojak | 13/02/1997 | 184cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 13 | Gojko Cimirot | 19/12/1992 | 178cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 2/0 | - |
| 14 | Dal Varesanovic | 23/05/2001 | 177cm | - | Bosnia and Herzegovina | 2.4Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 16 | Amir Hadziahmetovic | 08/03/1997 | 179cm | 73kg | Bosnia and Herzegovina | 4Triệu | 30/06/2029 | 5/0 | 7/0 | 1 |
| 21 | Stjepan Loncar | 10/11/1996 | 187cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Miralem Pjanic | 02/04/1990 | 178cm | 68kg | Bosnia and Herzegovina | 4Triệu | 30/06/2024 | 4/0 | 2/0 | - |
| - | Sanjin Prcic | 20/11/1993 | 181cm | 76kg | Bosnia-Herzegovina | 3Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| - | Amar Rahmanovic | 13/05/1994 | 191cm | - | Bosnia and Herzegovina | 2.5Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | 1/0 | - |
| - | Obren Cvijanovic | 30/08/1994 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eldar Civic | 28/05/1996 | 182cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 4 | Mateo Susic | 18/11/1990 | 181cm | 70kg | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 8 | Nemanja Bilbija | 02/11/1990 | 181cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.7Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | 4/0 | 1 |
| - | Emir Karic | 09/06/1997 | 184cm | 71kg | Bosnia and Herzegovina | 1.2Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | - | - |
| - | Darko Todorovic | 05/05/1997 | 175cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Jusuf Gazibegovic | 11/03/2000 | 174cm | - | Bosnia and Herzegovina | 5Triệu | - | 10/0 | 6/0 | - |
| - | Branimir Cipetic | 24/05/1995 | 184cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Selmir Pidro | 03/03/1998 | 183cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ibrahim Sehic | 02/09/1988 | 190cm | 80kg | Bosnia and Herzegovina | 0.8Triệu | 30/06/2024 | 8/0 | - | - |
| 12 | Hidajet Hankic | 29/06/1994 | 187cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Kenan Piric | 07/07/1994 | 188cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.5Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 22 | Martin Zlomislic | 16/08/1998 | 190cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1.5Triệu | 15/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 22 | Nikola Cetkovic | 06/02/2002 | 190cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 25/06/2026 | - | - | - |
| - | Osman Hadzikic | 12/03/1996 | 189cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.4Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Vladan Kovacevic | 11/04/1998 | 192cm | - | Bosnia and Herzegovina | 5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Belmin Dizdarevic | 09/08/2001 | 189cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.