|
|||
| Thành phố: | Cheonan | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Park Jin Sub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Beonyeongro 559, Cheonan, Chungnam, korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Cheonan | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Park Jin Sub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Beonyeongro 559, Cheonan, Chungnam, korea | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jang Seong Jae | 12/09/1995 | 178cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 14 | Jong-Uk Koo | 31/01/1996 | 172cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jun-Jae Myung | 02/07/1994 | 178cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Lee Chan Hyeob | 21/02/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Shin Jung | 13/11/2001 | 175cm | 71kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Heo Seung Woo | 04/08/2001 | 176cm | 70kg | - | - | - | - | - | |
| 27 | Lee Seok Kyu | 14/12/1999 | 175cm | 70kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 27 | Han Jae Hoon | 25/01/2004 | 174cm | 72kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Park Chan Gyo | 14/03/2005 | 177cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 30 | Mun Geon Ho | 16/06/2004 | 183cm | 73kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 47 | Jeong-yeon Wu | 12/05/2007 | 178cm | - | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 88 | Jung Seok Hwa | 17/05/1991 | 171cm | 63kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Song Je Heon | 17/07/1986 | 177cm | 74kg | Korea Republic | 0.1Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Ko Cha Won | 30/04/1986 | 170cm | 69kg | Korea Republic | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kim Heung Il | 02/11/1992 | 178cm | 72kg | Korea Republic | - | - | - | - | - |
| - | Cho Eee Rok | 10/12/1991 | - | - | Korea Republic | - | - | - | - | - |
| - | Tak Woo Sun | 28/09/1995 | 187cm | 76kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lee Jong Sung | 05/08/1992 | 186cm | 72kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Kim Won Sik | 05/11/1991 | 184cm | 76kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Kim Sung Jun | 08/04/1988 | 174cm | 68kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Ui-jun Jin | 21/04/2003 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Lee Poong-Beom | 18/07/1996 | 180cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 32 | Shin Hyung Min | 18/07/1986 | 182cm | 74kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 33 | Jeong-Min Son | 22/04/2002 | 177cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Kim Hyo Jun | 02/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Felipe Valdivia | 27/10/2000 | 174cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kim Seo Jin | 07/01/2005 | 182cm | 72kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Jun-young Yang | 24/10/2002 | 174cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 26 | Young-sun Kim | 01/05/2003 | 171cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 34 | Lee Ye Chan | 01/05/1996 | 170cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Park Joon Kang | 06/06/1991 | 170cm | 69kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Eun-gyul Eo | 10/11/2006 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Je Jong Hyun | 06/12/1991 | 191cm | 88kg | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Bae Kwan Young | 13/04/1982 | 186cm | 72kg | - | - | - | - | - | |
| 21 | Kang Jung Mook | 21/03/1996 | 188cm | 82kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Park Joo Won | 19/10/1990 | 192cm | 80kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Heo Ja Woong | 12/05/1998 | 185cm | 70kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 41 | Jung-hwan Kim | 21/07/2004 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ja-ung Heo | 12/05/1998 | 185cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.