|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dayron Alexander Perez Calle | 24/12/1978 | 176cm | 68kg | Colombia | - |
| Harold Rivera | 06/07/1970 | - | - | Colombia | - |
| Jose Hernandez | 18/03/1956 | - | - | Colombia | - |
| Jonathan Risueno | 14/12/1982 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Johan Perea | 25/11/2001 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 6 | Yimmer Salas | 06/08/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | santiago cordoba | 15/05/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Camilo Charris | 17/07/2001 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Cesar Steven Salguero Zapata | 28/04/1997 | 173cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Alvaro Melendez | 28/01/1997 | 170cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Juan Carlos Mosquera Gomez | 12/06/1991 | - | 82kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Arbey Mosquera Mina | 20/01/1988 | 185cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Alfredo Jose Guzman Pacheco | 15/02/1998 | 168cm | 63kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Augusto Rivas Murillo | 15/04/1994 | 174cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jhonier Viveros | 28/04/1992 | 178cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Cristian Martinez | 01/01/1988 | 183cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Daniel Castro | 08/01/1999 | 177cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Antony Otero | 06/04/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alexander Carabali | 22/05/2004 | - | - | Colombia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Mora | 11/03/2008 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dewar Steven Victoria Palacios | 19/03/2001 | 176cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Jose Andrade | 27/05/1996 | 182cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Edgar Mauricio Gomez Sanchez | 21/12/1993 | 186cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Juan Aristizabal | 06/08/2001 | 172cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Juan Carlos Caicedo | 04/01/1998 | 182cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Cesar Castano | 15/04/1999 | 176cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Quentin Danloux | 16/11/2001 | 180cm | - | France | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Adam Ozeri | 07/03/1998 | 187cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mateo Ramirez Florez | 29/10/1999 | - | - | Colombia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Gomez | 16/08/1998 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Carlos de las Salas | 26/04/1998 | 173cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Mairon Jair Quinones Cabezas | 20/04/1996 | 186cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Santiago Roa Reyes | 04/10/1995 | 178cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Mosquera | 19/10/1994 | 194cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Roman Sena | 21/05/1995 | 190cm | 69kg | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Sergio Román | 21/05/1995 | 184cm | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Jorge Alejandro Amaya Garcia | 07/09/2002 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | jorge amaya | 07/09/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | David Montoya | 08/03/2002 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.