|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fabricio Sanguinetti | 23/08/2000 | 182cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | 1 |
| 9 | Juan Valencia | 09/04/2004 | 182cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | 22/02/2003 | 168cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 11 | Facundo Bone | 16/11/1995 | 176cm | - | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 1/1 | - | - |
| 11 | Brayan Castro | 16/01/2002 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Leonel Obregon | 15/04/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 21 | Bayron Caicedo | 10/03/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 22 | Ray Andres Vanegas Zuniga | 12/03/1993 | 177cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Mauricio Medina | 09/04/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 28 | Kevin Pedraza | 21/04/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Sharif Merlano | 10/08/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 46 | Julian Bernal | 08/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 84 | Wilson Viveros | 13/06/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Samir Mayo | 30/01/2003 | - | - | Colombia | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 24 | Ruben Manjarres | 18/02/2000 | 184cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Jafe Perez | 30/01/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Yulian Gomez | 04/08/1997 | 182cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Kalazan Suarez | 05/03/2002 | 177cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Luis Angel Diaz Mendez | 11/01/1995 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Juan David Díaz Navarro | 27/08/1987 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuilker Farinez | 15/02/1998 | 180cm | - | Venezuela | 0.8Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 29 | Daniel Aguilar | 12/12/2003 | - | - | Colombia | - | 09/10/2026 | - | - | - |
| - | Emerson Lescano Romana | 09/06/2004 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Walberto Agamez | 21/05/2003 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.