|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Camilo Andres Ayala Quintero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Camilo Andres Ayala Quintero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hubert Bodhert | 17/01/1972 | - | - | Colombia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Deinner Quinones | 16/08/1995 | 173cm | 79kg | Colombia | 0.5Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | 17/08/1990 | 178cm | 80kg | Colombia | 0.2Triệu | - | 14/2 | 3/2 | 1 |
| 20 | Juan David Rueda | 07/02/2001 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Jesus Munoz | 18/01/2002 | - | - | Colombia | 0.4Triệu | - | 12/3 | 3/0 | - |
| 26 | Mayer Gil | 07/09/2003 | 175cm | - | El Salvador | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Edwin Torres | 29/11/1997 | 183cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Misael Martinez | 25/03/1998 | 175cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | 2/1 | 6/0 | - |
| 30 | Jhon Valoyes | 13/03/2009 | - | - | - | - | 1/0 | 1/0 | - | |
| - | Diego Valdes Giraldo | 29/01/1991 | 178cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Andres Morales | 27/11/1999 | 170cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Kevin Torres | 02/06/2002 | 185cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Diego Torres | 26/03/2004 | 185cm | - | Colombia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Cristian Vergara | 13/12/1999 | 182cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | 3/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | 21/04/1997 | 175cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | 14/0 | 1/0 | - |
| 8 | Royscer Rafael Colpa Bolano | 23/05/1995 | 181cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | 06/03/1999 | 179cm | - | Colombia | 0.6Triệu | - | 8/0 | 6/0 | - |
| 18 | Freddy Florez | 14/02/1993 | 177cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Luis Perez | 28/05/1996 | 176cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Junior Jimenez | 18/11/2000 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 22 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | 03/03/1995 | 180cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Diego Andres Mendoza Benitez | 10/01/2001 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 55 | Wiston Fernandez | 04/01/1998 | 182cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2024 | 9/1 | 6/0 | 1 |
| 91 | Jhon Fredy Perez Lizarazo | 22/07/1988 | 174cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Brayan Gomez | 17/04/2003 | 173cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jose Carlos Munoz Mejia | 15/01/1994 | 168cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Ruben Manjarres | 18/02/2000 | 184cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Felipe Mosquera | 05/06/2002 | 174cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Nikolas Rodriguez | 17/06/2002 | 179cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Efrain Navarro | 12/08/1999 | 177cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Israel Alba Marin | 06/05/1995 | 175cm | 75kg | Colombia | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 24 | Eduard Banguero | 04/02/2001 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | 6/0 | 5/0 | - |
| 26 | Jhildrey Lasso | 14/07/2002 | 173cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | 14/0 | - | 1 |
| 60 | Yilson Rosales | 09/12/2000 | 183cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 13/1 | 2/0 | - |
| - | Leonardo Saldana | 08/12/1989 | 170cm | 63kg | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Pajaro | 15/03/1998 | 175cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kalazan Suarez | 05/03/2002 | 177cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Luis Miguel Mina | 13/12/2004 | 181cm | 73kg | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johan Wallens Otalvaro | 03/08/1992 | 190cm | 72kg | Colombia | 0.1Triệu | - | 12/0 | - | - |
| 12 | Eduar Beltran | 20/02/2000 | - | - | Colombia | - | - | 1/0 | - | - |
| 13 | Antonio Simancas | 12/04/2007 | 186cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Juan Camilo Chaverra Martinez | 12/12/1992 | 185cm | 75kg | Colombia | 0.2Triệu | - | 5/0 | - | - |
| - | Pier Graziani | 14/08/1994 | 183cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.