|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jorge Peralta | 17/07/1980 | - | - | Colombia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Duvier Orlando Riascos Barahona | 26/06/1986 | 182cm | 76kg | Colombia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Oscar Segura | 24/12/2002 | 179cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Juan Sebastian Herrera Sanabria | 04/11/1994 | 178cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Danny Zuniga | 01/03/2006 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 11 | Guillermo Murillo | 11/10/1995 | 180cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | David Orozco | 21/10/1995 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 27 | Fabian Castillo | 17/06/1992 | 171cm | 74kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Lewis Sinisterra | 07/02/2002 | 168cm | - | Colombia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Jairo Ditta | 31/12/2003 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Kener Gonzalez | 05/10/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 35 | Favian Torres | 15/04/2004 | - | - | Colombia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | John Mosquera | 08/05/1990 | 186cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Santiago Vergara Pajaro | 08/05/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juan Loaiza | 20/08/2002 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 6 | Maikoll Herrera | 16/01/2002 | 182cm | - | Colombia | - | 15/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Juan Diego Lobo Padilla | 07/04/1999 | 170cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Jose Leudo | 09/11/1993 | 183cm | 77kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Henry Andres Rojas | 27/07/1987 | 177cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Jonny Ferney Mosquera Mena | 17/02/1991 | 172cm | 66kg | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2015 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Juan Camilo Angulo Villegas | 26/09/1988 | 180cm | 72kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Edwin Martinez | 19/03/2004 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Dalexandro Garcia | 14/09/2003 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 26 | Breider Villalobos | 04/09/2002 | 173cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 37 | Mauricio Gonzalez | 15/09/2004 | 178cm | 67kg | Colombia | 0.9Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Didier Delgado Delgado | 25/07/1992 | 181cm | 70kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | ohar Franco Mejia Moreno | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Juan Loaiza | 20/08/2002 | 185cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.