|
|||
| Thành phố: | Edinburgh | Sân nhà: | Easter Road |
| Sức chứa: | 17400 | Thời gian thành lập: | 01/01/1875 |
| Huấn luyện viên: | David Gray | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Easter Road Stadium,12 Albion Place,Edinburgh EH7 5QG | ||
|
|||
| Thành phố: | Edinburgh | Sân nhà: | Easter Road |
| Sức chứa: | 17400 | Thời gian thành lập: | 01/01/1875 |
| Huấn luyện viên: | David Gray | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Easter Road Stadium,12 Albion Place,Edinburgh EH7 5QG | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lee Johnson | 07/06/1981 | 168cm | 66kg | England | - |
| David Gray | 04/05/1988 | 180cm | 80kg | Scotland | 31/05/2028 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thody Elie Youan | 07/04/1999 | 183cm | 70kg | France | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 43/17 | 22/1 | 8 |
| 9 | Kieron Bowie | 21/09/2002 | 190cm | - | Scotland | 0.7Triệu | 31/05/2028 | 22/9 | 12/5 | 4 |
| 10 | Martin Boyle | 25/04/1993 | 172cm | 53kg | Australia | 0.8Triệu | 31/05/2026 | 65/23 | 21/1 | 12 |
| 17 | Myziane Maolida | 14/02/1999 | 181cm | - | Comoros | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 11/9 | 1/0 | 1 |
| 17 | Thibault Klidje | 10/07/2001 | 170cm | - | Togo | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 6/2 | 16/0 | 1 |
| 22 | Ante Suto | 19/06/2000 | 185cm | 82kg | Australia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 13/4 | 1 |
| 23 | Junior Hoilett | 05/06/1990 | 174cm | 70kg | Canada | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 21/3 | 15/3 | 5 |
| 34 | Dwight Gayle | 17/10/1989 | 174cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 3/1 | 17/4 | 2 |
| 99 | Mykola Kukharevych | 01/07/2001 | 191cm | - | Ukraine | 1.2Triệu | 31/05/2025 | 18/4 | 6/2 | - |
| - | Daniel Mackay | 20/04/2001 | 174cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dylan Levitt | 17/11/2000 | 180cm | 73kg | Wales | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 23/2 | 21/1 | 1 |
| 8 | Alasana Manneh | 08/04/1998 | 176cm | 61kg | Gambia | 0.5Triệu | 31/05/2028 | 1/0 | 3/0 | - |
| 8 | Jake Doyle-Hayes | 30/12/1998 | 175cm | - | Ireland | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | 4/0 | - |
| 11 | Joseph Peter Newell | 15/03/1993 | 180cm | 71kg | England | 0.7Triệu | 31/05/2027 | 49/3 | 13/0 | 5 |
| 19 | Nicky Cadden | 19/09/1996 | 178cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2027 | 32/3 | 14/2 | 11 |
| 20 | Josh Mulligan | 12/11/2002 | 175cm | - | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2025 | 23/1 | 4/0 | 5 |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | 18/03/2002 | 172cm | 65kg | Guyana | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 9/0 | 10/0 | - |
| 28 | Allan Delferriere | 03/03/2002 | 183cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 1/0 | 1/0 | - |
| 32 | Josh Campbell | 06/05/2000 | 182cm | 72kg | Scotland | 1.2Triệu | 31/05/2027 | 31/9 | 45/5 | 7 |
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | 23/05/2006 | - | - | Scotland | - | - | 5/0 | 10/0 | - |
| - | Jamie McGrath | 30/09/1996 | 175cm | - | Ireland | 1Triệu | 31/05/2025 | 30/11 | 5/0 | 3 |
| - | Hyeok Kyu Kwon | 13/03/2001 | 192cm | 75kg | South Korea | 1Triệu | - | 10/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lewis Miller | 24/08/2000 | 187cm | 83kg | Australia | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 30/1 | 12/0 | 2 |
| 12 | Christopher Cadden | 19/09/1996 | 183cm | - | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2025 | 48/3 | 15/0 | 3 |
| 15 | Jack Iredale | 02/05/1996 | 184cm | 70kg | Australia | 0.3Triệu | 31/05/2028 | 47/0 | 7/0 | - |
| 15 | Adam Mayor | 10/04/2005 | 170cm | 65kg | England | 0.5Triệu | - | 1/0 | 1/1 | - |
| 16 | Lewis Stevenson | 05/01/1988 | 170cm | 67kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 15/0 | 6/0 | 1 |
| 21 | Jordan Obita | 08/12/1993 | 181cm | 74kg | Uganda | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 60/1 | 13/0 | 10 |
| 25 | Felix Passlack | 29/05/1998 | 170cm | - | Germany | 2Triệu | 30/06/2025 | 15/2 | - | 4 |
| 27 | Kanayo Megwa | 05/03/2004 | - | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 7/0 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | 08/12/1995 | 196cm | 85kg | Austria | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 34/0 | 1/0 | - |
| 1 | Josef Bursik | 12/07/2000 | 190cm | 75kg | England | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 12/0 | - | - |
| 13 | Jordan Clifford Smith | 08/12/1994 | 183cm | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2028 | 21/0 | 1/0 | - |
| 13 | Joseph Wollacott | 08/09/1996 | 190cm | - | Ghana | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | - | - |
| 25 | Maksymilian Boruc | 15/11/2002 | 196cm | - | Poland | - | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.