|
|||
| Thành phố: | Ottawa | Sân nhà: | BC Place Vancouver |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Jesse Marsch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Ottawa | Sân nhà: | BC Place Vancouver |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Jesse Marsch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jesse Marsch | 08/11/1973 | 180cm | 77kg | USA | - |
| John Herdman | 19/07/1975 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lucas Daniel Cavallini | 28/12/1992 | 182cm | 84kg | Canada | 2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Daniel Jebbison | 11/07/2003 | 190cm | - | Canada | 4Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 12 | Ike Ugbo | 21/09/1998 | 184cm | 80kg | Canada | 2.8Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 12 | Tani Oluwaseyi | 15/05/2000 | 188cm | - | Canada | 5Triệu | 31/12/2027 | 6/0 | 5/0 | - |
| 15 | Charles Andreas Brym | 08/08/1998 | 185cm | - | Canada | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Tajon Buchanan | 08/02/1999 | 183cm | 71kg | Canada | 6Triệu | 30/06/2028 | 7/1 | 3/0 | - |
| 23 | Tesho Akindele | 31/03/1992 | 186cm | 77kg | Canada | 0.9Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 24 | Promise David | 03/07/2001 | 195cm | - | Canada | 6Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 4/1 | - |
| 25 | Theo Corbeanu | 17/05/2002 | 190cm | 83kg | Canada | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 26 | Jayden Nelson | 26/09/2002 | 170cm | 66kg | Canada | 2Triệu | 30/06/2030 | 2/0 | 1/0 | - |
| 26 | Luca Koleosho | 15/09/2004 | 175cm | - | Italy | 12Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Junior Hoilett | 05/06/1990 | 174cm | 70kg | Canada | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Kyle Porter | 19/01/1990 | 178cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Stefan Cebara | 12/04/1991 | 188cm | - | Canada | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Ayo Akinola | 20/01/2000 | 177cm | - | Canada | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Thelonius Bair | 27/08/1999 | 194cm | 101kg | Canada | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| - | Stephen Afrifa | 19/02/2001 | 180cm | 68kg | Canada | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ismael Kone | 16/06/2002 | 188cm | 75kg | Canada | 9Triệu | 30/06/2029 | 9/2 | 2/0 | - |
| 12 | Harry Paton | 23/05/1998 | 175cm | - | Canada | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 12 | Victor Loturi | 21/05/2001 | 173cm | 71kg | Canada | 1.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 14 | Mark Anthony Kaye | 02/12/1994 | 185cm | 77kg | Canada | 3Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Ali Ahmed | 10/10/2000 | 180cm | 70kg | Canada | 5Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 3/0 | - |
| 25 | Nathan Saliba | 07/02/2004 | 180cm | - | Canada | 3.5Triệu | 31/12/2025 | 2/1 | 3/0 | - |
| 28 | Ralph Priso-Mbongue | 02/08/2002 | 175cm | 80kg | Canada | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | David Wotherspoon | 16/01/1990 | 172cm | 76kg | Canada | 0.5Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Liam Fraser | 13/02/1998 | 185cm | 83kg | Canada | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sam Adekugbe | 16/01/1995 | 176cm | 74kg | Canada | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Alphonso Davies | 02/11/2000 | 183cm | 72kg | Canada | 50Triệu | - | 5/0 | 1/0 | - |
| - | Raheem Edwards | 17/07/1995 | 172cm | 68kg | Canada | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Zachary Brault-Guillard | 30/12/1998 | 174cm | - | Canada | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Alistair Johnston | 08/10/1998 | 180cm | 77kg | Canada | 10Triệu | 30/06/2029 | 8/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dayne St. Clair | 09/05/1997 | 191cm | 86kg | Canada | 3.5Triệu | 31/12/2026 | 5/0 | 1/0 | - |
| 16 | James Pantemis | 21/02/1997 | 191cm | 77kg | Canada | 1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 16 | Tom McGill | 25/03/2000 | 185cm | - | Canada | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Milan Borjan | 23/10/1987 | 196cm | 84kg | Canada | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Jayson Leutwiler | 25/04/1989 | 192cm | 80kg | Canada | - | - | - | - | - |
| 40 | Jonathan Sirois | 27/06/2001 | 187cm | 79kg | Canada | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 98 | Owen Goodman | 27/11/2003 | 193cm | - | England | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | 2/0 | - |
| - | Thomas McGill | 25/03/2000 | 185cm | - | Canada | 6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.