|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Steve McClaren | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Steve McClaren | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Steve McClaren | 03/05/1961 | - | - | England | 31/07/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bailey Cadamarteri | 09/05/2005 | 185cm | 76kg | Jamaica | 2Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 1/0 | - |
| 15 | Kaheem Parris | 06/01/2000 | 184cm | - | Jamaica | 0.7Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 16 | Andre Gray | 26/06/1991 | 178cm | - | Jamaica | 1.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Renaldo Cephas | 18/12/1999 | 179cm | - | Jamaica | 1.4Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 5/0 | - |
| - | clayton donaldson | 07/02/1984 | 185cm | 80kg | Jamaica | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Michail Antonio | 28/03/1990 | 180cm | 81kg | Jamaica | 0.5Triệu | - | 3/1 | 2/0 | - |
| - | Kemar Roofe | 06/01/1993 | 178cm | 71kg | Jamaica | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Darren Mattocks | 02/09/1990 | 183cm | 70kg | Jamaica | 0.7Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Ewan Ricardo Grandison | 28/11/1991 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Demarai Gray | 28/06/1996 | 183cm | 75kg | Jamaica | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 1/0 | 1 |
| - | Cory Burke | 28/12/1991 | 193cm | - | Jamaica | 0.8Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Alex Marshall | 24/02/1998 | - | - | Jamaica | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Justin McMaster | 30/06/1999 | 175cm | - | USA | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kemal Orlando Malcolm | 19/11/1989 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Atapharoy Bygrave | 12/11/1993 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Shaqueil Bradford | 06/12/2000 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Shaniel Thomas | 14/09/2001 | 188cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Kaheim Dixon | 04/10/2004 | 181cm | - | Jamaica | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | 5/0 | - |
| - | Warner Brown | 19/08/2002 | 180cm | - | Jamaica | - | - | 2/0 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Omar Holness | 13/03/1994 | 183cm | - | Jamaica | 0.1Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| 8 | Kasey Palmer | 09/11/1996 | 182cm | 80kg | Jamaica | 0.9Triệu | - | 5/0 | - | - |
| 10 | Ravel Morrison | 02/02/1993 | 175cm | 71kg | Jamaica | 0.5Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Anthony Grant | 04/06/1987 | 178cm | 71kg | Jamaica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Johnson | 08/10/1992 | 174cm | 67kg | Jamaica | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kevin Stewart | 07/09/1993 | 182cm | 68kg | Jamaica | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Isaac Hayden | 22/03/1995 | 187cm | 79kg | Jamaica | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Kevon Lambert | 22/03/1997 | 190cm | - | Jamaica | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Jonathan Russell | 09/10/2000 | 193cm | 81kg | Jamaica | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 2/1 | - | - |
| - | Jahshaun Anglin | 06/05/2001 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Trayvone Reid | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ramone Howell | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Greg Leigh | 30/09/1994 | 181cm | 73kg | Jamaica | 0.2Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Kyle Duncan | 08/08/1997 | 177cm | 68kg | Jamaica | 1.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Javain Brown | 09/03/1999 | 180cm | - | Jamaica | 1Triệu | - | - | - | - |
| - | Dexter Lembikisa | 04/11/2003 | 180cm | - | Jamaica | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | - | - |
| - | Daniel Green | 10/06/1997 | 178cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andre Blake | 21/11/1990 | 188cm | 79kg | Jamaica | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 13 | Dillon Barnes | 08/04/1996 | 193cm | - | Jamaica | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 23 | Jahmali Waite | 24/12/1998 | 185cm | 85kg | Jamaica | 0.2Triệu | 30/11/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Dwayne St Aubyn Miller | 14/07/1987 | 191cm | 83kg | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Shaquan Davis | 11/11/2000 | 183cm | - | Jamaica | 0.1Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.