|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Luis Fernando Tena | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Luis Fernando Tena | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Luis Fernando Tena | 20/01/1958 | - | - | Mexico | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andres Lezcano | 05/05/1990 | 172cm | - | Guatemala | 0.4Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 9 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | 01/03/1996 | 180cm | - | Guatemala | 0.6Triệu | 30/11/2025 | 3/2 | 1/0 | 1 |
| 9 | Jose Martinez | 10/10/1997 | - | - | Guatemala | - | - | - | - | - |
| 9 | Jefry Bantes | 08/03/2004 | 175cm | - | Guatemala | - | - | - | - | - |
| 11 | Rudy Munoz | 06/02/2005 | 168cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | - | 1 |
| 15 | Damian Rivera | 08/12/2002 | 177cm | - | Guatemala | 0.3Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 19 | Robin Osvaldo Betancourth Cue | 25/11/1991 | 180cm | - | Guatemala | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | William Cardoza | 29/07/2002 | 178cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| - | Nathaniel Mendez Laing | 15/04/1992 | 178cm | 77kg | Guatemala | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Jairo Randolfo Arreola | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Minor Ignacio Lopez Campollo | 01/02/1987 | 193cm | 82kg | Guatemala | - | - | - | - | - |
| - | Luis Fernando Martinez Castellanos | 14/12/1991 | 173cm | - | Guatemala | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Arquimides Ordonez | 05/08/2003 | 188cm | - | Guatemala | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 4/0 | 1 |
| - | Jose Ochoa | 03/02/2001 | - | - | Guatemala | - | - | - | - | - |
| - | Erick Lemus | 05/02/2001 | 170cm | - | Guatemala | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Esteban Gabriel Garcia | 06/03/1998 | - | - | Guatemala | - | - | - | - | - |
| - | Robin Betancourth | 25/11/1991 | - | - | Guatemala | - | - | - | - | - |
| - | William Fajardo | 26/01/2001 | 178cm | 67kg | Guatemala | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jose Franco | 17/10/2001 | - | - | Guatemala | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Rosales | 24/06/1993 | 176cm | - | Guatemala | 0.1Triệu | 30/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Rodrigo Saravia | 22/02/1993 | 180cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 3/0 | - |
| 13 | Stheven Adán Robles Ruiz | 12/11/1995 | 172cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
| 17 | Oscar Antonio Castellanos | 18/01/2000 | 178cm | - | Guatemala | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 19 | Lynner Oneal Garcia Mejia | 07/05/2000 | 173cm | 68kg | Guatemala | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Jorge Aparicio | 21/11/1992 | 176cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Matthew Evans | 25/05/2006 | - | - | Guatemala | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Jose Mario Rosales Marroquin | 24/06/1993 | 176cm | 76kg | Guatemala | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carlos Aguilar | 25/10/2006 | 180cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 7 | Aaron Herrera | 06/06/1997 | 180cm | - | Guatemala | 2Triệu | 31/12/2025 | 4/0 | - | - |
| 16 | José Alfredo Morales Concuá | 03/12/1996 | 174cm | - | Guatemala | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Marlon Renato Sequen Suruy | 23/06/1993 | 173cm | - | Guatemala | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ricardo Jerez | 04/02/1986 | 193cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Kevin Moscoso | 13/06/1993 | 185cm | 75kg | Guatemala | - | - | - | - | - |
| 21 | Kenderson Navarro | 25/02/2002 | 190cm | - | Guatemala | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 21 | Luis Moran | 31/05/1996 | 182cm | - | Guatemala | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | ROSALES Jose | 20/09/1985 | 181cm | 77kg | Chile | - | - | - | - | - |
| - | Fredy Perez | 09/12/1994 | 183cm | - | Guatemala | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.