|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rigobert Song Bahanag | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rigobert Song Bahanag | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Raoul Savoy | 18/05/1973 | - | - | Switzerland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marco Majouga | 09/05/2001 | 182cm | - | Central African Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Louis Mafouta | 02/07/1994 | 181cm | - | Central African Republic | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Moustapha Djimet | 12/06/2003 | 182cm | - | Central African Republic | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Wesley Ngakoutou | 18/08/2001 | 181cm | - | Central African Republic | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Venuste Ghislain Baboula | 23/08/1998 | - | - | Central African Republic | - | - | - | - | - |
| 12 | Samuel Nlend | 15/03/1995 | 186cm | - | Central African Republic | - | - | - | - | - |
| 15 | Eleoenai Tompte | 18/01/1999 | - | - | Central African Republic | - | - | - | - | - |
| 18 | Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou | 16/05/2002 | 166cm | - | Central African Republic | - | - | - | - | - |
| - | Habib Habibou | 16/04/1987 | 192cm | 82kg | Central African Republic | 0.9Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Nicaise Zimbori-Auzingoni | 30/11/1991 | - | - | Central African Republic | - | - | - | - | - |
| - | Axel Urie | 14/04/1999 | 180cm | - | Central African Republic | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Karl Namnganda | 08/02/1996 | - | - | Central African Republic | - | - | - | - | - |
| - | Enzo Grothe | 24/03/2005 | - | - | Central African Republic | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Isaac Ngoma | 09/12/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Noah Ato-Zandanga | 05/07/2003 | 181cm | - | Central African Republic | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Calvin Bombo | 18/01/1999 | 183cm | 67kg | Central African Republic | - | - | - | - | - |
| 13 | Gabriel Oualengbe | 21/05/2004 | 188cm | - | Central African Republic | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | 15/02/1993 | 188cm | 77kg | Central African Republic | 7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junior Sambia | 07/09/1996 | 185cm | 68kg | France | 1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Mike Bettinger | 28/01/2004 | 182cm | - | Central African Republic | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Kenny Kima Beyissa | 28/02/2001 | 176cm | - | Central African Republic | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geoffrey Lembet | 23/09/1988 | 186cm | 75kg | Central African Republic | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Dominique Youfeigane | 07/02/2000 | 188cm | - | Central African Republic | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 22 | Maurel Stephane Abimala | 07/01/2004 | - | - | Central African Republic | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.