|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stanley Menzo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Stanley Menzo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stanley Menzo | 15/10/1963 | 182cm | 68kg | Netherlands | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yanic Wildschut | 01/11/1991 | 187cm | 80kg | Suriname | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Joel Piroe | 02/08/1999 | 185cm | 74kg | Suriname | 10Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 9 | Jeredy Hilterman | 20/06/1998 | 186cm | 84kg | Suriname | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Sheraldo Becker | 09/02/1995 | 180cm | 77kg | Suriname | 6Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 11 | Shaquille Stein | 07/07/2000 | - | - | Suriname | - | - | - | - | - |
| 14 | Nigel Hasselbaink | 21/11/1990 | 170cm | - | Suriname | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 14 | Richonell Margaret | 07/09/2000 | 191cm | - | Suriname | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 17 | Luciano Slagveer | 05/10/1993 | 179cm | - | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 18 | Denzel Jubitana | 06/05/1999 | 175cm | - | Suriname | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| 20 | Tyrone Conraad | 07/04/1997 | 181cm | - | Suriname | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Gleofilo Vlijter | 17/09/1999 | 176cm | - | Suriname | 1.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Mitchell te Vrede | 07/08/1991 | 191cm | 82kg | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Gyrano Kerk | 02/12/1995 | 183cm | - | Suriname | 3Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| - | Evani Silinzi Esperance | 30/11/1990 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jaden Montnor | 09/08/2002 | 191cm | - | Suriname | 0.7Triệu | 31/05/2028 | - | 2/0 | - |
| - | Jamilhio Rigters | 11/11/1999 | 171cm | - | Suriname | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Melayro Bogarde | 28/05/2002 | 186cm | - | Netherlands | 0.8Triệu | 31/05/2028 | 1/0 | - | - |
| 8 | Jean-Paul Boetius | 22/03/1994 | 178cm | 68kg | Suriname | 0.4Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 8 | Justin Lonwijk | 21/12/1999 | 189cm | - | Suriname | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Djavan Anderson | 21/04/1995 | 178cm | - | Suriname | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 16 | Renske Adipi | 01/08/1999 | 176cm | - | Suriname | - | - | - | - | - |
| 17 | Immanuel Pherai | 25/04/2001 | 175cm | - | Suriname | 2Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 18 | Jayden Turfkruier | 25/09/2002 | 173cm | - | Suriname | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Diego Biseswar | 08/03/1988 | 176cm | 73kg | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Mitchell Donald | 10/12/1988 | 184cm | 80kg | Netherlands | 0.8Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Ryan Koolwijk | 08/08/1985 | 193cm | 75kg | Suriname | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Roland Alberg | 06/08/1990 | 180cm | - | Suriname | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Roscello Vlijter | 01/01/2000 | 177cm | - | Suriname | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Dhoraso Moreo Klas | 30/01/2001 | 185cm | - | Suriname | 0.3Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Kelvin Leerdam | 24/06/1990 | 178cm | 70kg | Suriname | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Ridgeciano Haps | 12/06/1993 | 175cm | 75kg | Suriname | 1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Sean Klaiber | 31/07/1994 | 184cm | 79kg | Suriname | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| - | Kenneth Paal | 24/06/1997 | 174cm | 68kg | Suriname | 2.8Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| - | Navajo Bakboord | 29/01/1999 | 177cm | - | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Djevencio van der Kust | 30/04/2001 | 178cm | - | Suriname | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Warner Hahn | 15/06/1992 | 190cm | 68kg | Suriname | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 13 | Jahnilo Wiegel | 13/03/2005 | 195cm | - | Suriname | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Jonathan Fonkel | 15/04/2005 | 185cm | - | Suriname | - | - | - | - | - |
| 23 | Etienne Vaessen | 26/07/1995 | 189cm | - | Suriname | 2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 26 | Ishan Kort | 01/06/2000 | 192cm | - | Suriname | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.