|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marcus Simmons | 16/07/2000 | 180cm | - | Guyana | - | - | - | - | - |
| 9 | Deon Moore | 14/05/1999 | - | - | Guyana | - | - | - | - | - |
| 10 | Omari Glasgow | 22/11/2003 | 175cm | - | Guyana | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Brandon Beresford | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Keanu Marsh-Brown | 10/08/1992 | 181cm | 78kg | Guyana | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Gregory Richardson | 16/06/1982 | 170cm | - | Guyana | - | - | - | - | - |
| - | Vurlon Mills | 01/01/1900 | - | - | Guyana | - | - | - | - | - |
| - | Akel Kayode Clarke | 25/10/1988 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Isaiah Jones | 26/06/1999 | 176cm | 71kg | Guyana | 3Triệu | - | - | - | - |
| - | Ryan Khedoo | 27/10/1999 | - | - | Guyana | - | - | - | - | - |
| - | Kelsey Benjamin | 08/05/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emery Welshman | 09/11/1991 | 180cm | - | Guyana | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kai McKenzie | 30/11/1997 | 201cm | - | Guyana | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| 18 | Quillan Roberts | 13/09/1994 | 185cm | 88kg | Guyana | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.