|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Silvere Ganvoula Mboussy | 29/06/1996 | 191cm | 90kg | Republic of the Congo | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Alain Ipiele | 20/08/1997 | 180cm | - | Congo | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Christopher Ibayi | 18/07/1995 | 187cm | 85kg | Republic of the Congo | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Archange Bintsouka | 25/10/2002 | - | - | Democratic Rep Congo | - | - | - | - | - |
| 11 | Mons Bassouamina | 28/05/1998 | 172cm | - | Republic of the Congo | 0.3Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 12 | Cesaire Gandze | 06/03/1989 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Mavis Tchibota | 07/05/1996 | 177cm | - | Congo | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Yhoan Andzouana | 13/12/1996 | 180cm | - | Democratic Rep Congo | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Jason Bahamboula | 15/06/2001 | - | - | Democratic Rep Congo | - | - | - | - | - |
| - | Thievy Bifouma Koulossa | 13/05/1992 | - | 74kg | Congo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ferebory Dore | 21/01/1989 | 193cm | 81kg | Congo | 0.4Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Guy Carel Mbenza Kamboleke | 01/04/2000 | 184cm | - | Democratic Rep Congo | 2.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Vieljeux Prestige Mboungou | 10/07/2000 | 175cm | - | Republic of the Congo | 3.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Gabriel Charpentier | 17/05/1999 | 188cm | 80kg | Republic of the Congo | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Beni Makouana | 28/09/2002 | 182cm | - | Congo | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Hardy Binguila | 17/07/1996 | 175cm | - | Congo | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Durel Avounou | 25/09/1997 | 179cm | - | Congo | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Bradley Mazikou | 02/06/1996 | 172cm | - | Democratic Rep Congo | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trey Vimalin | 28/01/2001 | - | - | Democratic Rep Congo | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.