|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Al Merreikh Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Moses Sichone | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Al Merreikh Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Moses Sichone | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Avraham Grant | 06/02/1955 | - | - | Israel | - |
| Beston Chambeshi | 04/04/1960 | - | - | Zambia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Francisco Mwepu | 29/02/2000 | 178cm | - | Zambia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 6 | Dominic Kanda | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Edward Chilufya | 17/09/1999 | 178cm | 75kg | Zambia | 0.7Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | - | - |
| 8 | Chipyoka Songa | 24/09/2004 | - | - | Zambia | 0.6Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 9 | Evans Kangwa | 09/10/1992 | 175cm | - | Zambia | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Lameck Banda | 29/01/2001 | 169cm | - | Zambia | 6Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 3/0 | - |
| 11 | Joseph Sabobo | 17/12/2005 | - | - | Zambia | - | - | - | 4/0 | - |
| 12 | Jimmy Mukeya | 23/02/2002 | - | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| 12 | Wilson Chisala | - | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 13 | Amity Shamende | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Kennedy Musonda | 28/12/1994 | 176cm | - | Zambia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 4/0 | - |
| 19 | Frederick Mulambia | 10/07/2002 | 175cm | - | Zambia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Patson Daka | 09/10/1998 | 183cm | - | Zambia | 12Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 2/0 | 1 |
| 20 | Ricky Banda | 03/03/2001 | 186cm | - | Zambia | - | 31/12/2022 | - | - | - |
| 21 | Kingstone Mutandwa | 05/01/2003 | 180cm | 76kg | Zambia | 3.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 22 | Austin Kaunda Muwowo | 26/09/1996 | 167cm | 67kg | Zambia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Emmanuel Mayuka | 21/11/1990 | 178cm | 75kg | Zambia | 1.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Rodgers Kola | 04/07/1989 | 188cm | 80kg | Zambia | 0.4Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | Mwape Musonda | 24/04/1991 | 170cm | - | Zimbabwe | - | - | - | - | - |
| - | Fashion Sakala | 14/03/1997 | 178cm | 72kg | Zambia | 3.8Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 2/0 | - |
| - | Lungu Ghampani | 19/09/1998 | 183cm | - | Zambia | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Abraham Siankombo | 03/03/1998 | - | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| - | Joseph Phiri | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Miguel Chaiwa | 07/06/2004 | 179cm | - | Zambia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | - |
| 11 | Larry Bwalya | 29/05/1995 | 177cm | - | Zambia | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Clatous Chama | 18/06/1991 | 173cm | - | Zambia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 24 | Golden Mafwenta | 15/01/2001 | 178cm | - | Zambia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Spencer Sautu | 05/10/1994 | - | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| - | Enock Mwepu | 01/01/1998 | 184cm | - | Zambia | 16.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Prince Mumba | 24/03/2001 | - | - | Zambia | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Zephaniah Phiri | 19/11/1996 | - | - | Zambia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Benedict Chepeshi | 10/06/1996 | - | - | Zambia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Benson Sakala | 12/09/1996 | 185cm | 79kg | Zambia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
| 23 | Rodrick Kabwe | 30/11/1992 | 174cm | - | Zambia | 0.4Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toaster Nsabata | 24/11/1993 | 185cm | - | Zambia | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 16 | Victor Chabu | 22/02/1994 | - | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| 18 | Charles Kalumba | 21/01/1996 | - | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| 31 | Cyril Chibwe | 17/06/1993 | 180cm | - | Zambia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Kennedy Mweene | 11/12/1984 | 186cm | 81kg | Zambia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Tresford Lawrence Mulenga | 21/08/1998 | - | - | Zambia | 0.1Triệu | - | 2/0 | 2/0 | - |
| - | Francis Mwansa | 14/06/2002 | - | - | Zambia | 0.1Triệu | - | - | 3/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.