|
|||
| Thành phố: | Kilmarnock | Sân nhà: | Rugby Park |
| Sức chứa: | 18128 | Thời gian thành lập: | 01/01/1869 |
| Huấn luyện viên: | Neil Docherty McCann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rugby Park Rugby Road Kilmarnock KA1 2DP | ||
|
|||
| Thành phố: | Kilmarnock | Sân nhà: | Rugby Park |
| Sức chứa: | 18128 | Thời gian thành lập: | 01/01/1869 |
| Huấn luyện viên: | Neil Docherty McCann | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rugby Park Rugby Road Kilmarnock KA1 2DP | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Derek McInnes | 05/07/1971 | 170cm | 72kg | Scotland | 31/05/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Rory McKenzie | 07/10/1993 | 176cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 13/0 | 53/1 | - |
| 9 | Kyle Vassell | 07/02/1993 | 183cm | - | Northern Ireland | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 41/6 | 6/0 | 5 |
| 10 | Matthew Kennedy | 01/11/1994 | 175cm | - | Northern Ireland | 0.4Triệu | 31/05/2026 | 27/6 | 8/0 | 4 |
| 11 | Danny Armstrong | 11/10/1997 | 175cm | - | Scotland | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 50/11 | 8/0 | 15 |
| 18 | Innes Cameron | 22/08/2000 | 190cm | 75kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 20/2 | 1 |
| 19 | Bruce Anderson | 23/09/1998 | 173cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2026 | 33/14 | 22/3 | 3 |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | 02/02/2001 | 187cm | - | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 17/2 | 2/0 | 1 |
| 23 | Marley Watkins | 17/10/1990 | 178cm | 65kg | Wales | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 34/9 | 22/1 | 3 |
| 24 | Bobby Wales | 23/06/2005 | - | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 13/2 | 8/0 | 2 |
| 27 | Kian Lesley | 15/03/2005 | - | 66kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| 29 | Aaron Brown | 22/07/2005 | - | - | Scotland | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Scott Tiffoney | 26/08/1998 | 176cm | 68kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 6/1 | 6/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mark OHara | 12/12/1995 | 191cm | 80kg | Scotland | 0.5Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 8 | Bradley Lyons | 26/05/1997 | 176cm | - | Northern Ireland | 0.4Triệu | 31/05/2026 | 57/2 | 12/0 | 2 |
| 12 | David Watson | 12/02/2005 | - | 68kg | Scotland | 2Triệu | 30/06/2029 | 61/8 | 21/2 | 3 |
| 14 | Gary Mackay-Steven | 31/08/1990 | 175cm | 70kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | 13/0 | 1 |
| 15 | Fraser Murray | 07/05/1999 | 183cm | 74kg | Scotland | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 16/2 | 24/0 | 2 |
| 16 | Kyle Magennis | 26/08/1998 | 181cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 4/0 | 8/0 | - |
| 22 | Liam Donnelly | 07/03/1996 | 181cm | 71kg | Northern Ireland | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 29/1 | 10/0 | 2 |
| 31 | Liam Polworth | 12/10/1994 | 179cm | 70kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 52/3 | 24/1 | 3 |
| 36 | Aaron Tshibola | 02/01/1995 | 190cm | - | Democratic Rep Congo | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 5/0 | - |
| 49 | Bailey Rice | 04/10/2006 | - | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2026 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jamie Brandon | 05/02/1998 | 173cm | 70kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 9/0 | 5/0 | - |
| 3 | Corrie Ndaba | 25/12/1999 | 188cm | 82kg | Ireland | 0.9Triệu | 30/06/2028 | 38/1 | 5/0 | 1 |
| 21 | Calvin Ramsay | 31/07/2003 | 177cm | 68kg | Scotland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | 5/0 | - |
| 51 | Oliver Bainbridge | 05/11/2004 | 190cm | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 2/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kieran OHara | 22/04/1996 | 193cm | 78kg | Ireland | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 14/0 | 3/0 | - |
| 20 | Robbie McCrorie | 18/03/1998 | 188cm | - | Scotland | 0.6Triệu | 31/05/2028 | 13/0 | 1/0 | - |
| 30 | Glavin | 10/03/2005 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.