|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Kouekong Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1960 |
| Huấn luyện viên: | Souleymane Camara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Kouekong Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1960 |
| Huấn luyện viên: | Souleymane Camara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kaba Diawara | 16/12/1975 | 183cm | 81kg | Guinea | - |
| Michel Dussuyer | 28/05/1959 | - | - | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Morgan Guilavogui | 10/03/1998 | 189cm | - | Guinea | 3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | 1 |
| 11 | Mohamed Bayo | 04/06/1998 | 187cm | 76kg | Guinea | 4.5Triệu | 30/06/2030 | 3/3 | - | - |
| 12 | Ibrahima Sory Conte | 03/04/1991 | 174cm | 73kg | Guinea | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Lass Bangoura | 30/03/1992 | 169cm | 68kg | Guinea | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 14 | Morlaye Sylla | 27/07/1998 | 170cm | - | Guinea | 2.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Thierno Issiaga Barry Arevalo | 12/01/2000 | 173cm | 85kg | Guinea | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Facinet Conte | 24/03/2005 | 175cm | - | Guinea | 0.8Triệu | 30/06/2029 | - | 3/0 | - |
| 21 | Bafode Dansoko | 28/12/1995 | 187cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Mohamed Lamine Yattara | 28/07/1993 | 185cm | 76kg | France | - | - | - | - | - |
| - | Sehrou Guirassy | 12/03/1996 | 187cm | 68kg | Guinea | 45Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| - | Francois Kamano | 02/05/1996 | 175cm | - | Guinea | 3Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Aliou Balde | 12/12/2002 | 170cm | - | Guinea | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kandet Diawara | 10/02/2000 | 180cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Algassime Bah | 12/11/2002 | 182cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Amadou Diawara | 17/07/1997 | 183cm | - | Guinea | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 8 | Naby Deco Keita | 10/02/1995 | 172cm | - | Guinea | 1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 10 | Ilaix Moriba Kourouma | 19/01/2003 | 185cm | - | Guinea | 4Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 14 | Karim Cisse | 14/11/2004 | 175cm | - | Guinea | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Cheick Conde | 26/07/2000 | 185cm | - | Guinea | 3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Ibrahima Sory Bangoura | 05/01/2004 | 190cm | 79kg | Guinea | 8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Mory Konate | 15/11/1993 | 191cm | 84kg | Guinea | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 22 | Abdoulaye Sylla | 10/04/2000 | 181cm | - | Guinea | 0.8Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 23 | Kamso Mara | 24/12/1994 | 186cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 24 | Balla Moussa Conte | 15/04/2004 | 186cm | - | Guinea | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Ibrahima Cisse | 28/02/1994 | 184cm | 68kg | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Mamadou Kane | 22/01/1997 | 173cm | - | Guinea | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Mohamed Mady Camara | 28/02/1997 | 182cm | - | Guinea | 6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Aguibou Camara | 20/05/2001 | 170cm | - | Guinea | 2.2Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | - | - |
| - | Mohamed Bangoura | 02/10/2005 | - | - | Guinea | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Florentin Pogba | 19/08/1990 | 189cm | 89kg | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Dembo Sylla | 10/11/2002 | 175cm | - | Guinea | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Sekou Sylla | 09/01/1999 | 180cm | - | Guinea | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Ibrahim Diakite | 31/10/2003 | 180cm | - | Guinea | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aly Keita | 08/12/1986 | 187cm | - | Guinea | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 1 | Soumaila Sylla | 15/03/2004 | 191cm | 73kg | Guinea | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 22 | Mory Keita | 13/07/2005 | - | - | Guinea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Naby-Moussa Yattara | 12/01/1984 | 185cm | 80kg | Guinea | 0.2Triệu | 30/06/2015 | - | - | - |
| - | Ibrahim Kone | 05/12/1989 | 190cm | 89kg | Guinea | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Bangaly Sylla | 30/11/2002 | - | - | Guinea | - | - | - | - | - |
| - | Moussa Camara | 27/11/1998 | 185cm | - | Guinea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Ousmane Camara | - | - | - | Guinea | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.