|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1960 |
| Huấn luyện viên: | Paulo Jorge Rebelo Duarte | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1960 |
| Huấn luyện viên: | Paulo Jorge Rebelo Duarte | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paulo Jorge Rebelo Duarte | 06/04/1969 | 182cm | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kodjo Fo-Doh Laba | 27/01/1992 | 180cm | - | Togo | 3.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Thibault Klidje | 10/07/2001 | 170cm | - | Togo | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | David Henen | 19/04/1996 | 186cm | - | Togo | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Pierre Wome | 26/03/1979 | 181cm | 78kg | Cameroon | - | - | - | - | - |
| - | Serge Gakpe | 07/05/1987 | 176cm | 68kg | Togo | 0.3Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| - | Floyd Ayite | 15/12/1988 | 175cm | 68kg | Togo | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Khaled Narey | 23/07/1994 | 180cm | - | Togo | 2.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Euloge Placca Fessou | 31/12/1994 | 187cm | 76kg | Togo | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Yaw Annor | 03/12/1997 | 176cm | - | Togo | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Kevin Bemanga | 20/04/1998 | 175cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Kodjo Jean Claude Aziangbe | 14/12/2003 | 187cm | - | Togo | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| - | Komlan Agbegniadan | 26/03/1991 | - | - | Togo | - | - | - | - | - |
| - | Abdou Moutalabou Ouattara | 06/04/1995 | 172cm | - | Togo | - | - | - | - | - |
| - | Mansour Ouro-Tagba | 17/12/2004 | 190cm | - | Togo | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Yawo Agbagno | 25/05/2000 | 185cm | - | Togo | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Ismail Ouro-Agoro | 20/02/1996 | 182cm | - | Togo | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Samuel Asamoah | 23/03/1994 | 166cm | 65kg | Togo | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Henri Eninful | 21/07/1992 | 181cm | - | Togo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Marouf Tchakei | 15/12/1995 | 173cm | - | Togo | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frederic Ananou | 20/09/1997 | 183cm | - | Togo | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Roland Amouzou | 18/12/1994 | 167cm | - | Togo | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Steven Mensah | 22/03/2003 | 185cm | - | Togo | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 16 | Malcolm Barcola | 14/05/1999 | 195cm | - | Togo | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Idrissa Ogodjo | 08/03/1996 | 198cm | - | Togo | - | - | - | - | - |
| 23 | Fabrice Kagbatawouli | 28/12/2002 | 185cm | - | Togo | - | - | - | - | - |
| - | Baba Tchagouni | 31/12/1990 | 186cm | 81kg | Togo | - | - | - | - | - |
| - | Wassiou Ouro-Gneni | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.