|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Teemu Kankkunen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Teemu Kankkunen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jyrki Ahola | 29/11/1971 | - | - | Finland | 31/12/2024 |
| Teemu Kankkunen | 13/01/1980 | - | - | Finland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksi Ristola | 06/11/1989 | 184cm | 78kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Irfan Sadik | 12/01/1999 | 190cm | 85kg | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Jermu Virtanen | 17/08/2006 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 21 | Justus Holopainen | 17/06/2000 | 174cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Topi Jarvinen | 26/09/1994 | 177cm | 66kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Gabriel Taskos | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Hugo Hahl | 03/02/2006 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 26 | Mosawer Ahadi | 08/03/2000 | 176cm | - | Afghanistan | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Impton Soderlund | 07/01/2000 | 184cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Linus Ronnberg | 13/01/2003 | 177cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 97 | Sebastian Kamara | 11/11/2002 | 184cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Luqman Kassim | 10/10/1997 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Oskari Partonen | 06/05/1986 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Reza Heidari | 18/04/1996 | 174cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Joona Tapani | 14/01/1997 | 180cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 15 | Daniel Hvidberg | 17/06/2006 | - | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 31 | Keaton Isaksson | 21/04/1994 | 184cm | - | Finland | - | 05/07/2025 | - | - | - |
| 80 | Emil Pallas | 09/02/2001 | 176cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Aleksi Sainio | 09/08/1999 | 178cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Jaakko Sivunen | 20/07/2006 | 183cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Jean Mabinda | 22/05/2000 | 169cm | - | Finland | - | 05/07/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Janne Laiho | 22/06/1994 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 36 | Topi Valtonen | 10/03/1999 | 191cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 77 | Besart Mustafa | 02/01/1999 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.