|
|||
| Thành phố: | Madrid | Sân nhà: | Santiago Bernabeu |
| Sức chứa: | 85454 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Jose Mourinho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Estadio Santiago Bernabeu Avda. Concha Espina 1 ES-28036 | ||
|
|||
| Thành phố: | Madrid | Sân nhà: | Santiago Bernabeu |
| Sức chứa: | 85454 | Thời gian thành lập: | 1902 |
| Huấn luyện viên: | Jose Mourinho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Estadio Santiago Bernabeu Avda. Concha Espina 1 ES-28036 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Xabi Alonso | 25/11/1981 | 183cm | 71kg | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | 12/07/2000 | 176cm | 73kg | Brazil | 170Triệu | 30/06/2027 | 118/61 | 17/2 | 35 |
| 9 | Karim Benzema | 19/12/1987 | 185cm | 81kg | France | 5Triệu | - | 13/13 | 1/0 | 3 |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | 20/12/1998 | 178cm | 73kg | France | 180Triệu | 30/06/2029 | 78/89 | 9/1 | 12 |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | 09/01/2001 | 174cm | 64kg | Brazil | 100Triệu | 30/06/2028 | 67/21 | 46/1 | 17 |
| 15 | Arda Guler | 25/02/2005 | 175cm | 75kg | Turkey | 45Triệu | 30/06/2029 | 59/13 | 33/3 | 18 |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | 21/07/2006 | 173cm | 60kg | Brazil | 40Triệu | 30/06/2030 | 5/0 | 23/2 | - |
| 21 | Brahim Diaz | 03/08/1999 | 170cm | - | Morocco | 40Triệu | 30/06/2027 | 45/8 | 59/4 | 18 |
| 30 | Gonzalo Garcia Torres | 24/03/2004 | 182cm | 81kg | Spain | 30Triệu | 30/06/2030 | 20/11 | 26/0 | 4 |
| 30 | Franco Mastantuono | 14/08/2007 | 177cm | - | Argentina | 30Triệu | 31/12/2026 | 15/1 | 17/0 | - |
| 35 | Daniel Yanez | 28/03/2007 | 177cm | 73kg | Spain | - | - | - | 4/0 | 1 |
| 44 | Victor Munoz | 13/07/2003 | 173cm | 60kg | Spain | 20Triệu | 30/06/2030 | - | 4/0 | - |
| 46 | Alvaro Leiva | 28/12/2004 | - | 68kg | Spain | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jude Bellingham | 29/06/2003 | 186cm | 75kg | England | 180Triệu | 30/06/2029 | 98/37 | 14/1 | 23 |
| 6 | Eduardo Camavinga | 10/11/2002 | 182cm | 68kg | France | 70Triệu | 30/06/2029 | 68/2 | 44/1 | 7 |
| 8 | Toni Kroos | 04/01/1990 | 183cm | 68kg | Germany | 10Triệu | 30/06/2024 | 35/0 | 12/1 | 7 |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | 22/07/1998 | 182cm | 78kg | Uruguay | 130Triệu | 30/06/2029 | 137/21 | 12/0 | 19 |
| 10 | Luka Modric | 09/09/1985 | 172cm | 65kg | Croatia | 4Triệu | 30/06/2025 | 45/2 | 48/2 | 13 |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | 07/08/1996 | 179cm | 70kg | Spain | 7Triệu | 30/06/2029 | 33/1 | 50/0 | 2 |
| 28 | Mario Martin | 05/03/2004 | 177cm | - | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 35 | Miguel Ortega Gutierrez | 27/07/2001 | 180cm | - | Spain | 25Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 36 | Chema Andres | 25/04/2005 | 190cm | 82kg | Spain | 20Triệu | 30/06/2031 | - | 1/0 | - |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | 03/08/2007 | 179cm | 70kg | Spain | 3Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 5/0 | 2 |
| - | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | 10/08/1994 | 173cm | 68kg | Portugal | 38Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Daniel Ceballos | 07/08/1996 | 176cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | 11/01/1992 | 173cm | 71kg | Spain | 12Triệu | 30/06/2025 | 53/3 | 22/0 | 6 |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | 07/10/1998 | 180cm | 70kg | England | 75Triệu | 30/06/2031 | 25/0 | 9/0 | 7 |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | 01/07/1991 | 173cm | - | Spain | 3Triệu | - | 37/5 | 32/0 | 10 |
| 18 | Alvaro Fernandez | 23/03/2003 | 186cm | - | Spain | 35Triệu | 30/06/2029 | 38/3 | 2/0 | 3 |
| 20 | Fran Garcia | 14/08/1999 | 169cm | - | Spain | 15Triệu | 30/06/2027 | 48/2 | 33/1 | 7 |
| 23 | Ferland Mendy | 08/06/1995 | 180cm | - | France | 22Triệu | 30/06/2025 | 48/0 | 9/0 | - |
| - | David Jimenez | 14/03/2004 | 170cm | 63kg | Spain | 5Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | 11/05/1992 | 200cm | 80kg | Belgium | 20Triệu | 30/06/2026 | 101/0 | 4/0 | 2 |
| 1 | Lucas Conchello | 10/05/2002 | 188cm | 81kg | - | - | - | - | - | |
| 13 | Andriy Lunin | 11/02/1999 | 191cm | - | Ukraine | 18Triệu | 30/06/2030 | 37/0 | 9/0 | 1 |
| 26 | Sergio Mestre | 13/02/2005 | 193cm | 80kg | Spain | 0.1Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 26 | Fran Gonzalez | 24/06/2005 | 199cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| - | Kepa Arrizabalaga Revuelta | 03/10/1994 | 188cm | - | Spain | 11Triệu | 31/05/2025 | 14/0 | - | - |
| - | Diego Pineiro | 13/02/2004 | - | - | Spain | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Lucas Canizares | 10/05/2002 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Francisco Javier González Pérez | 24/06/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.