|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Christopher Brazell | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Christopher Brazell | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christopher Brazell | 30/01/1992 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Petur Theodor Arnason | 04/06/1995 | 198cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Bjorgvin Brimi Andresson | - | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 7 | Valdimar Saevarsson | 12/11/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Ivan Oli Santos | 20/03/2003 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Agust Freyr Hallsson | 04/06/1994 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Axel Sigurdarson | 18/04/1998 | 183cm | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 13 | Bjorgvin Stefansson | 20/12/1994 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/10/2020 | - | - | - |
| 14 | Arnthor Pall Hafsteinsson | 31/10/2002 | - | - | Iceland | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 27 | Kristofer Dan Thordarson | 20/04/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Solvi Bjornsson | 06/11/1999 | - | - | Iceland | 0Triệu | 01/11/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Olafur Karel Eiriksson | 27/07/2001 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| 10 | Grimur Ingi Jakobsson | 26/06/2003 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Hilmar McShane | 09/08/1999 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Damian Timan | 05/03/2001 | 179cm | - | Netherlands | - | 16/10/2025 | - | - | - |
| - | Valtýr Már Michaelsson | 21/08/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrik Orri Petursson | 17/12/2000 | 190cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 19 | Kristofer Melsted | 08/06/1999 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 28 | Tristan Freyr Ingolfsson | 07/04/1999 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| - | Bjarki Leósson | 05/07/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Arnarsson | - | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 12 | Theodor arni Mathiesen | 13/05/1997 | - | - | Iceland | - | 16/10/2016 | - | - | - |
| 31 | Gudmundur Rafn Ingason | 13/08/2004 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 32 | Theodor Henriksen | 13/11/2003 | - | - | Iceland | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Kristofer Levi Sigtryggsson | 31/07/2000 | - | - | Iceland | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Rafal Stefan Danielsson | 26/11/2001 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.