|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Julian von Moos | 01/04/2001 | 181cm | - | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Bradley Fink | 17/04/2003 | 192cm | - | Switzerland | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Matteo Di Giusto | 18/08/2000 | 168cm | 65kg | Switzerland | 4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 19 | Darian Males | 03/05/2001 | 188cm | 76kg | Switzerland | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 23 | Junior Ze | 22/03/2006 | 178cm | 71kg | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Mergim Brahimi | 08/08/1992 | 172cm | 65kg | Kosovo | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Andi Zeqiri | 22/06/1999 | 185cm | 81kg | Switzerland | 2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Nicolas Hunziker | 23/02/1996 | 180cm | - | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Felix Mambimbi | 18/01/2001 | 171cm | - | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Franck Surdez | 05/05/2002 | 188cm | - | Switzerland | 1.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kastriot Imeri | 27/06/2000 | 178cm | 77kg | Switzerland | 2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Gabriel Bares | 29/08/2000 | 187cm | - | Switzerland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Nicky Medja Beloko | 16/02/2000 | 184cm | - | Switzerland | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Marvin Spielmann | 23/02/1996 | 183cm | - | Switzerland | 0.9Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Vasilije Janjicic | 02/11/1998 | 180cm | - | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Petar Pusic | 25/01/1999 | 171cm | - | Switzerland | 0.9Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Nedim Bajrami | 28/02/1999 | 179cm | 68kg | Albania | 2.5Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| - | Zeki Amdouni | 04/12/2000 | 183cm | 79kg | Switzerland | 7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lewin Blum | 27/07/2001 | 181cm | - | Switzerland | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Silvan Sidler | 07/07/1998 | 185cm | - | Switzerland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Alexandre Jankewitz | 25/12/2001 | 185cm | - | Switzerland | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Adrian Tobias Gantenbein | 18/04/2001 | 183cm | - | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Lars Villiger | 29/04/2003 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.