|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christian Lönstrup | - | - | - | - | |
| Morten Eskesen | 24/01/1968 | - | - | Denmark | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kristoffer Munksgaard | 01/01/1990 | 186cm | 76kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 9 | Monday Bassey Etim | - | 183cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 10 | Jeppe Kjaer | 06/11/1985 | 170cm | - | Denmark | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Jakob Johansson | 06/08/1998 | 181cm | - | Denmark | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Sebastian Czajkowski | 15/09/1996 | 180cm | - | Denmark | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Rasmus Linden | 10/04/2004 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| 20 | Oliver Klitten | 01/05/2000 | - | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 25 | Alexander Hvid | 02/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 28 | Lukas Svendsen | 31/07/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Thomas Nielsen | 26/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Oliver Drost | 04/11/1995 | 187cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Sterling Yateke | 15/09/1999 | 188cm | - | Central African Republic | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Mathias Bill | 28/05/2004 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jacob Schoop | 23/12/1988 | 176cm | 68kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 23 | Frederik Christensen | 19/01/2000 | 176cm | - | Denmark | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 88 | Daniel Norouzi | 03/01/1992 | 170cm | 70kg | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Daniel Bisgaard Haarbo | 14/03/2003 | 181cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Knudsen | 21/07/1993 | 185cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 19 | Mikkel Ketelsen | 16/04/1993 | 182cm | - | Denmark | 0Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Mathias Brems | 13/03/2002 | 191cm | - | Denmark | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Valdemar Schousboe | 01/08/1997 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Mielitz | 18/07/1989 | 190cm | 83kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 31 | Hjalte Petersen | 25/05/2002 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Maksymilian Boruc | 15/11/2002 | 196cm | - | Poland | - | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.