|
|||
| Thành phố: | Port Elizabeth | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 1st Floor Westway Centre 349 Cape Road Newton Park, 6045 Port Elizabeth, South Africa | ||
|
|||
| Thành phố: | Port Elizabeth | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 1st Floor Westway Centre 349 Cape Road Newton Park, 6045 Port Elizabeth, South Africa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Phuti Mohafe | 23/03/1974 | - | - | South Africa | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mokibelo Ramabu | 08/11/1997 | 175cm | - | South Africa | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Dominic Chungwa | 20/01/1986 | - | - | Zimbabwe | - | - | - | - | - |
| 9 | Hlayisi Chauke | 19/07/2001 | - | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Bafana Nana | 31/08/2000 | 166cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Douglas Mapfumo | 01/03/2000 | - | - | Zimbabwe | - | - | - | - | - |
| 15 | Nyakala Raphadu | 14/04/1997 | 172cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Simphiwe Sithole | 30/03/2003 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Mohau Mokate | - | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Charlton Mashumba | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Stevens Goovadia | 24/12/2000 | 170cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gift Maswansanyi | 05/04/1997 | 172cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 6 | Gift Simphiwe Maswansanyi | 05/04/1997 | 172cm | - | - | - | - | - | - | |
| 8 | Thato Reabetswe Letshedi | 27/09/2001 | 168cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Cole Alexander | 09/07/1989 | 177cm | 74kg | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Manuel Kambala | 21/08/1991 | 182cm | - | Mozambique | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 46 | Siboniso Ngwenya | 03/05/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sammy Seabi | 21/11/1994 | 176cm | 67kg | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Luciano Van Heerden | 26/02/1995 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Thabang Matuludi | 14/01/1999 | 189cm | 83kg | South Africa | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 22 | Sihle Makhubela | 05/09/2000 | 172cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Elliot Seema | 02/02/1993 | 180cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Langelihle Ndlovu | 07/04/1994 | 172cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Andile Eugene Fikizolo | 13/05/1994 | 169cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Sapunga | 23/11/1992 | 182cm | - | Equatorial Guinea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Lindokuhle Mathebula | 22/12/1993 | 180cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Cyril Chibwe | 17/06/1993 | 180cm | - | Zambia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Masizakhe Myataza | 04/05/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.