|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Salvo | 05/06/1979 | - | - | Germany | 31/07/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ansgar Knauff | 10/01/2002 | 180cm | - | Germany | 15Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Nicolo Tresoldi | 20/08/2004 | 186cm | - | Germany | 5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Nick Woltemade | 14/02/2002 | 198cm | 90kg | Germany | 55Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 11 | Youssoufa Moukoko | 20/11/2004 | 179cm | 72kg | Germany | 5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 11 | Jan Thielmann | 26/05/2002 | 178cm | - | Germany | 3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Brajan Gruda | 31/05/2004 | 178cm | - | Germany | 25Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 19 | Tim Lemperle | 05/02/2002 | 187cm | - | Germany | 5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Nelson Weiper | 17/03/2005 | 192cm | 83kg | Germany | 7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Janik Haberer | 02/04/1994 | 187cm | - | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Johannes Eggestein | 08/05/1998 | 183cm | - | Germany | 2.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Cedric Teuchert | 14/01/1997 | 182cm | - | Germany | 3.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Felix Platte | 11/02/1996 | 190cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Aaron Seydel | 07/02/1996 | 199cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Marcel Hartel | 19/01/1996 | 177cm | - | Germany | 4.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Maurice Malone | 17/08/2000 | 187cm | 87kg | Germany | 1Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Florian Kruger | 13/02/1999 | 186cm | - | Germany | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Tom Krauss | 22/06/2001 | 182cm | - | Germany | 4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Yannik Keitel | 15/02/2000 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Jessic Ngankam | 20/07/2000 | 184cm | - | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Noah Weisshaupt | 20/09/2001 | 181cm | - | Germany | 3.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Vladislav Cherny | 21/06/2003 | - | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Anton Kade | 17/01/2004 | 185cm | 72kg | Germany | 10Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Eric Martel | 29/04/2002 | 188cm | - | Germany | 6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Caspar Jander | 23/03/2003 | 183cm | 75kg | Germany | 18Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Paul Nebel | 10/10/2002 | 169cm | - | Germany | 24Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Dennis Geiger | 10/06/1998 | 173cm | 67kg | Germany | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Max Meyer | 18/09/1995 | 173cm | 68kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Yannick Gerhardt | 13/03/1994 | 184cm | 79kg | Germany | 3Triệu | - | - | - | - |
| - | Niklas Dorsch | 15/01/1998 | 178cm | 76kg | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| - | Jens Castrop | 29/07/2003 | 178cm | - | Germany | 3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Tim Breithaupt | 07/02/2002 | 192cm | - | Germany | 3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Reda Khadra | 04/07/2001 | 175cm | - | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nathaniel Brown | 16/06/2003 | 180cm | 79kg | Germany | 22Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 13 | Marco John | 02/04/2002 | 184cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Elias Baum | 26/10/2005 | 180cm | - | Germany | 5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Luca Netz | 15/05/2003 | 184cm | - | Germany | 8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Marco Richter | 24/11/1997 | 176cm | 74kg | Germany | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Tim Handwerker | 19/05/1998 | 182cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Simon Asta | 25/01/2001 | 178cm | - | Germany | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Shinta Appelkamp | 01/11/2000 | 175cm | - | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Kilian Fischer | 12/10/2000 | 182cm | - | Germany | 4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noah Atubolu | 25/05/2002 | 190cm | - | Germany | 18Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Tjark Ernst | 15/03/2003 | 193cm | - | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Nahuel Noll | 17/03/2003 | 190cm | - | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Julian Pollersbeck | 16/08/1994 | 195cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Marvin Schwabe | 25/04/1995 | 190cm | - | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Florian Muller | 13/11/1997 | 190cm | - | Germany | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Christian Fruchtl | 28/01/2000 | 193cm | 88kg | Germany | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Nico Mantl | 06/02/2000 | 193cm | 88kg | Germany | 0.8Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.