|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Olafur Skulason | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Olafur Skulason | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Oskar Borgthorsson | 15/07/2003 | 175cm | - | Iceland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Ulfur Agust Bjornsson | 12/06/2003 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Viktor Dadason | 30/06/2008 | 193cm | - | Iceland | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Isak Andri Sigurgeirsson | 11/09/2003 | 175cm | - | Iceland | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Ari Sigurpalsson | 17/03/2003 | 178cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 17 | Valgeir Valgeirsson | 22/09/2002 | - | - | Iceland | 0.3Triệu | 16/11/2028 | - | - | - |
| 19 | Danijel Djuric | 05/01/2003 | 174cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Benony Andresson | 03/08/2005 | 180cm | 72kg | Iceland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Daniel Tristan Gudjohnsen | 01/03/2006 | 190cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Kristall Mani Ingason | 18/01/2002 | 178cm | 69kg | Iceland | 2.5Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| - | Oli Valur Omarsson | 09/01/2003 | 172cm | - | Iceland | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Hilmir Rafn Mikaelsson | 02/02/2004 | 194cm | - | Iceland | 0.6Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Robert Orri Thorkelsson | 03/04/2002 | 186cm | - | Iceland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Agust Orri Thorsteinsson | 14/01/2005 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 20 | Orri Hrafn Kjartansson | 05/02/2002 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/10/2025 | - | - | - |
| - | Haukur Andri Haraldsson | 24/08/2005 | 170cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jakob Palsson | 07/01/2003 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | 16/11/2027 | - | - | - |
| 14 | Orvar Logi Orvarsson | 30/07/2003 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Isak Oli Olafsson | 30/06/2000 | 190cm | - | Iceland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Atli Barkarson | 19/03/2001 | 188cm | 79kg | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olafur Kristofer Helgason | 24/10/2002 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 12 | Adam Ingi Benediktsson | 28/10/2002 | 196cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.