|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yorbe Vertessen | 08/01/2001 | 174cm | 73kg | Belgium | 5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 15 | Largie Ramazani | 27/02/2001 | 168cm | 60kg | Belgium | 8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Siebi Schrijvers | 18/07/1996 | 179cm | 68kg | Belgium | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Isaac Mbenza | 08/03/1996 | 188cm | - | Belgium | 1.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Alexis De Sart | 12/11/1996 | 180cm | - | Belgium | 0.9Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kyan Vaesen | 13/04/2001 | 190cm | - | Belgium | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Michel-Ange Balikwisha | 10/05/2001 | 178cm | 69kg | Democratic Rep Congo | 3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Mario Stroeykens | 29/09/2004 | 177cm | 78kg | Democratic Rep Congo | 4.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Youssuf Sylla | 19/12/2002 | 191cm | 90kg | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Romeo Vermant | 24/01/2004 | 184cm | - | Belgium | 4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Kazeem Aderemi Olaigbe | 02/01/2003 | 178cm | - | Belgium | 1.8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Eliot Matazo | 15/02/2002 | 170cm | - | Belgium | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Matisse Samoise | 21/11/2001 | 180cm | - | Belgium | 3.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Orel Mangala | 18/03/1998 | 178cm | - | Belgium | 20Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Jelle Bataille | 20/05/1999 | 180cm | - | Belgium | 4.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Francesco Antonucci | 20/06/1999 | 171cm | - | Belgium | 1Triệu | - | - | - | - |
| - | Stanis Idumbo Muzambo | 29/06/2005 | 171cm | - | Belgium | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Logan Ndenbe | 09/02/2000 | 174cm | - | Belgium | 1.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Thibault De Smet | 05/06/1998 | 183cm | - | Belgium | 2.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Hugo Siquet | 09/07/2002 | 180cm | - | Belgium | 3.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.