|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eric Orie | 25/01/1968 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mario Stefel | 08/02/1996 | 184cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Pierre Nagler | 09/02/2002 | 178cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Lukas Katnik | 31/07/1989 | 185cm | - | Austria | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 19 | Bekem Bicki | 22/04/2004 | 185cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Jan Stefanon | 02/01/1999 | - | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Elvin Ibrisimovic | 19/04/1999 | 186cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Yann Kasai | 14/04/1998 | 192cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Felix Mandl | 05/06/2003 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Stefan Lauf | 22/01/2002 | 179cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Marco Wieser | 12/09/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Franco Joppi | 23/01/1989 | 174cm | 66kg | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Felix Kerber | 25/10/2002 | 186cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Martin Krizic | 29/10/2003 | 186cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Stefan Wachter | 17/09/1997 | 180cm | 71kg | Germany | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Christoph Domig | 20/01/1992 | 174cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Lars Nussbaumer | 31/01/2001 | 178cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Thomas Baldauf | 26/08/2003 | - | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Aaron Kircher | 18/10/1991 | 179cm | 66kg | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Felix Gurschler | 25/02/1998 | 183cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Silvan Kriz | 24/05/2000 | 191cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Elijah Imre | 18/07/2003 | 175cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Prirsch | 11/09/1998 | 184cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Timo Friedrich | 16/01/1998 | 180cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 29 | Sebastian Santin | 15/06/1994 | 181cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Matheus Favali Batalha | 17/07/1996 | 180cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Bundschuh | 09/04/1996 | 186cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Maximilian Lang | 01/11/1996 | 189cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Simon Bodrazic | 21/03/2003 | 183cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jakob Odehnal | 10/08/2001 | 195cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Raphael Zwischenbrugger | 14/01/1999 | 188cm | - | Austria | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.