|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Fredrik Pau Vilaseca Ardraa | 07/10/2006 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 21 | Marius Sivertsen Broholm | 26/12/2004 | 176cm | 69kg | Norway | 5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Magnar Odegaard | 11/05/1993 | 186cm | 80kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Hakon Evjen | 14/02/2000 | 178cm | 68kg | Norway | 5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Emil Konradsen Ceide | 03/09/2001 | 185cm | 71kg | Norway | 2.5Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| - | August Mikkelsen | 24/10/2000 | 167cm | 62kg | Norway | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Noah Jean Holm | 23/05/2001 | 186cm | 87kg | Norway | 4Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| - | Seedy Jatta | 18/03/2003 | 182cm | - | Norway | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Sondre Holmlund Orjasaeter | 28/11/2003 | 180cm | - | Norway | 6Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Tobias Fjeld Gulliksen | 09/07/2003 | 180cm | 70kg | Norway | 2.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Vebjorn Hoff | 13/02/1996 | 181cm | 69kg | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Tobias Christensen | 11/05/2000 | 179cm | - | Norway | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Sivert Heggheim Mannsverk | 08/05/2002 | 185cm | - | Norway | 5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Martin Palumbo | 05/03/2002 | 183cm | - | Norway | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | David Wolfe Moller | 23/04/2002 | 185cm | - | Norway | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Fredrik Oppegard | 07/08/2002 | 175cm | - | Norway | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Erlend Dahl Reitan | 11/09/1997 | 180cm | 74kg | Norway | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Sebastian Soaas Sebulonsen | 27/01/2000 | 187cm | - | Norway | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Leo Fuhr Hjelde | 26/08/2003 | 190cm | - | Norway | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Kristoffer Klaesson | 27/11/2000 | 189cm | - | Norway | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Mads Christiansen | 21/10/2000 | 186cm | - | Norway | 0.9Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.