|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lee Carsley | 28/02/1974 | - | - | Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tyler Dibling | 17/02/2006 | 178cm | - | England | 25Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Cameron Archer | 09/12/2001 | 175cm | 72kg | England | 7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Jonathan Rowe | 30/04/2003 | 173cm | 71kg | England | 28Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 11 | Tyrique George | 04/02/2006 | 181cm | - | England | 10Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Jay Stansfield | 24/11/2002 | 187cm | 75kg | England | 18Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 21 | Ethan Nwaneri | 21/03/2007 | 176cm | 73kg | England | 35Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Liam Buchanan | 27/03/1985 | 175cm | 65kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Thomas Davies | 31/12/1994 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Reiss Nelson | 10/12/1999 | 175cm | 70kg | England | 8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Callum Hudson-Odoi | 07/11/2000 | 178cm | - | England | 24Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jonathan Panzo | 25/10/2000 | 188cm | - | England | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Keane Lewis-Potter | 22/02/2001 | 170cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| - | Liam Delap | 08/02/2003 | 186cm | - | England | 40Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Oliver Skipp | 16/09/2000 | 175cm | 70kg | England | 4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 6 | Hayden Hackney | 26/06/2002 | 178cm | - | England | 12Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Jacob Ramsey | 28/05/2001 | 180cm | - | England | 32Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Elliot Anderson | 06/11/2002 | 179cm | - | England | 32Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 10 | Emile Smith Rowe | 28/07/2000 | 182cm | - | England | 32Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 10 | Conor Gallagher | 06/02/2000 | 182cm | 77kg | England | 40Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 10 | James Mcatee | 18/10/2002 | 180cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | James Garner | 13/03/2001 | 182cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Archie Gray | 12/03/2006 | 187cm | - | England | 38Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 16 | Jack Hinshelwood | 11/04/2005 | 182cm | - | England | 24Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Thomas Glyn Doyle | 17/10/2001 | 172cm | 73kg | England | 7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Alex Scott | 21/08/2003 | 178cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Tyler Morton | 31/10/2002 | 185cm | - | England | 7Triệu | - | - | - | - |
| - | Solomon March | 20/07/1994 | 180cm | - | England | 10Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maximillian Aarons | 04/01/2000 | 177cm | - | England | 16Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 2 | Valentino Livramento | 12/11/2002 | 182cm | - | England | 40Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 5 | Ben Johnson | 24/01/2000 | 184cm | 69kg | England | 6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 12 | Brooke Norton Cuffy | 12/01/2004 | 181cm | 70kg | England | 15Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 24 | Djed Spence | 09/08/2000 | 184cm | - | England | 20Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Thomas Doyle | 30/06/1992 | 184cm | 71kg | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Ryan Sessegnon | 18/05/2000 | 178cm | - | England | 9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Lloyd Kelly | 06/10/1998 | 189cm | - | England | 18Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Clinton Mola | 15/03/2001 | 184cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | James Beadle | 16/07/2004 | 201cm | - | England | 5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 13 | Joshua Griffiths | 05/09/2001 | 197cm | 87kg | England | 2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 13 | Tommy Simkin | 08/12/2004 | 190cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Teddy Sharman-Lowe | 30/03/2003 | 189cm | - | England | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Anthony Patterson | 10/05/2000 | 189cm | 87kg | England | 8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Josef Bursik | 12/07/2000 | 190cm | 75kg | England | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.