|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jonathan Urretaviscaya | 19/03/1990 | 174cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Hugo Gabriel Silveira Pereira | 23/05/1993 | 187cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Gaston Rodrigo Alvite Duarte | 09/03/1996 | 176cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Octavio Rivero | 24/01/1992 | 187cm | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Pablo Viudez | 10/09/2004 | 173cm | - | Uruguay | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 11 | Franco Suárez | 22/09/2003 | 168cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Santiago Ramirez | 12/03/1998 | 175cm | - | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Agustin Nicolas·Alaniz Sani | 16/05/2002 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Agustin Kahl | 23/01/2004 | - | - | Argentina | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 21 | Matias Fonseca | 12/03/2001 | 181cm | - | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Alejandro Severo | 27/04/2005 | - | - | Uruguay | - | - | - | - | - |
| 27 | Tomás Verón Lupi | 03/09/2000 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Augusto Scarone | 03/06/2004 | 170cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 33 | Sebastian Sosa | 13/03/1994 | 187cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 43 | Anderson Rodriguez | 07/11/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Bautista Tomatis | 11/08/2004 | 177cm | - | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Luis Antonio Gorocito Resende | 05/10/1992 | 189cm | 86kg | Uruguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Airala | 25/08/2002 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| - | Manuel Nunez Mosquera | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Axel Bernabe Perez | 18/02/2002 | 178cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Anderson Rodriguez | 20/11/2004 | - | - | Peru | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Varela | 29/05/1988 | 178cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Lucas Guzman Rodriguez Cardoso | 08/05/1993 | 170cm | 65kg | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 24 | Felipe Cairus | 28/04/2000 | 180cm | 77kg | Uruguay | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 39 | Alex Bacilio Vazquez Alvez | 09/03/2002 | 175cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 40 | Axel Atum | 02/01/2006 | 176cm | 66kg | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Agustin Rodriguez | 18/05/2000 | 175cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Mateo Carrizo | 05/09/2003 | 175cm | - | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guillermo Cotugno | 12/03/1995 | 177cm | - | Uruguay | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 6 | Thiago Nahuel Espinosa Dovat | 09/11/2004 | 176cm | 58kg | Uruguay | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Agustin Pereira | 24/03/2001 | 177cm | 69kg | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Maximilianó Pereira | 25/07/1993 | 182cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Rodrigo Rey | 18/10/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Gentilio Martinez | 13/04/1987 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Facundo Machado | 19/01/2004 | 186cm | - | Uruguay | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Luis Mejía | 16/03/1991 | 191cm | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Lautaro Amade | 21/12/1999 | 193cm | 88kg | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Bernardo Long | 27/09/1989 | 182cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Alexandre Castro | 02/07/2003 | 191cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.