|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 76a Chavchavadze Avenue, TBILISI - 0162 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 76a Chavchavadze Avenue, TBILISI - 0162 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ramaz Svanadze | 02/03/1981 | - | - | Georgia | 31/12/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Vakho Bedoshvili | 19/10/2003 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Giorgi Arabidze | 04/03/1998 | 173cm | - | Georgia | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Romani Tchanturia | 09/02/1996 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Andro Giorgadze | 03/05/1996 | 197cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Nugzar Spanderashvili | 16/01/1999 | 187cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Sergo Kukhianidze | 23/04/1999 | 179cm | - | Georgia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | David Gotsiridze | 06/04/2004 | - | - | Georgia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Beka Dartsmelia | 21/03/2000 | 177cm | - | Georgia | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Giorgi Moistsrapishvili | 29/09/2001 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Mate Abuladze | 29/07/2000 | - | - | Georgia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Nodar Lominadze | 04/04/2002 | 194cm | - | Georgia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Nika Gagnidze | 20/03/2001 | 180cm | - | Georgia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Irakli Yegoian | 19/03/2004 | 168cm | - | Georgia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Giorgi Lomtadze | 30/10/2001 | - | - | Georgia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Nika Khorkheli | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nika Khorkheli | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tsotne Kapanadze | 30/08/2001 | - | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Irakli Azarov | 21/02/2002 | 179cm | - | Georgia | 4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tornike Megrelishvili | 08/05/1999 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Mikheil Makatsaria | 11/06/2004 | 194cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Levan Tandilashvili | 27/02/2003 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Luka Kutaladze | 27/04/2001 | - | - | Georgia | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.